Bài 1: Giao tiếp cơ bản (基础社交)
Câu thực dụng — học trước
没关系
Méiguānxi.
Không sao đâu.
🔊
请说慢一点
Qǐng shuō màn yì diǎn.
Xin hãy nói chậm một chút.
🔊
我听不懂
Wǒ tīngbùdǒng.
Tôi nghe không hiểu.
🔊
请再说一遍
Qǐng zàishuō yí biàn.
Xin hãy nói lại một lần nữa.
🔊
这是什么意思?
Zhè shì shénme yìsi?
Câu này có nghĩa là gì?
🔊
我会说一点中文
Wǒ huì shuō yì diǎn zhōngwén.
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
🔊
请把它写下来
Qǐng bǎ tā xiě xiàlái.
Xin hãy viết nó ra.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Nhờ người địa phương giải thích khi chưa hiểu
A · Người học ↔ B · Người địa phương
A · Người học
你好
Nǐhǎo.
Xin chào.
B · Người địa phương
你好,需要帮忙吗?
Nǐhǎo, xūyào bāngmáng ma?
Xin chào, bạn có cần giúp đỡ không?
A · Người học
我会说一点中文
Wǒ huì shuō yì diǎn zhōngwén.
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
B · Người địa phương
好的,我会说慢一点
Hǎo de, wǒ huì shuō màn yì diǎn.
Được, tôi sẽ nói chậm một chút.
A · Người học
这是什么意思?
Zhè shì shénme yìsi?
Câu này có nghĩa là gì?
B · Người địa phương
我给你解释一下
Wǒ gěi nǐ jiěshì yíxià.
Tôi giải thích cho bạn nhé.
A · Người học
谢谢
Xièxie.
Cảm ơn.
B · Người địa phương
不客气,再见
Bú kèqi, zàijiàn.
Không có gì, tạm biệt.
Bài 2: Hẹn gặp & Quan tâm (约见与关心)
Câu thực dụng — học trước
你下班了吗?
Nǐ xiàbān le ma?
Bạn tan làm chưa?
🔊
你今天怎么样?
Nǐ jīntiān zěnmeyàng?
Hôm nay bạn thế nào?
🔊
你吃饭了吗?
Nǐ chīfàn le ma?
Bạn ăn cơm chưa?
🔊
我们一起吃饭吧
Wǒmen yìqǐ chīfàn ba.
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
🔊
你什么时候有空?
Nǐ shénme shíhou yǒukòng?
Khi nào bạn rảnh?
🔊
我们在哪里见?
Wǒmen zài nǎli jiàn?
Chúng ta gặp nhau ở đâu?
🔊
我来接你
Wǒ lái jiē nǐ.
Tôi đến đón bạn.
🔊
我在公司门口等你
Wǒ zài gōngsī ménkǒu děng nǐ.
Tôi đợi bạn ở cổng công ty.
🔊
我大约十分钟后到
Wǒ dàyuē shí fēnzhōng hòu dào.
Khoảng mười phút nữa tôi đến.
🔊
路上小心
Lùshàng xiǎoxīn.
Đi đường cẩn thận nhé.
🔊
你到家了吗?
Nǐ dào jiā le ma?
Bạn về đến nhà chưa?
🔊
到了给我打电话
Dào le gěi wǒ dǎdiànhuà.
Đến nơi thì gọi cho tôi nhé.
🔊
明天见
Míngtiān jiàn.
Hẹn gặp ngày mai.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Hẹn gặp và hỏi thăm nhau sau giờ làm
A · Bạn A ↔ B · Bạn B
A · Bạn A
你今天怎么样?
Nǐ jīntiān zěnmeyàng?
Hôm nay bạn thế nào?
B · Bạn B
我有点累,还没吃饭
Wǒ yǒudiǎnlèi, hái méi chīfàn.
Tôi hơi mệt, vẫn chưa ăn cơm.
A · Bạn A
我们一起去吃饭吧
Wǒmen yìqǐ qù chīfàn ba.
Chúng ta cùng đi ăn nhé.
B · Bạn B
好啊,几点来接我?
Hǎo a, jǐ diǎn lái jiē wǒ?
Được, mấy giờ bạn đến đón tôi?
A · Bạn A
六点半,可以吗?
Liù diǎn bàn, kěyǐ ma?
6 giờ 30, được không?
B · Bạn B
可以,我在公司门口等你
Kěyǐ, wǒ zài gōngsī ménkǒu děng nǐ.
Được, tôi đợi bạn ở cổng công ty.
A · Bạn A
我大约十分钟后到
Wǒ dàyuē shí fēnzhōng hòu dào.
Khoảng mười phút nữa tôi đến.
B · Bạn B
好的,路上小心,见面再聊
Hǎo de, lùshàng xiǎoxīn, jiànmiàn zàiliáo.
Được, đi đường cẩn thận; gặp nhau rồi nói chuyện tiếp nhé.
Bài 3: Gọi trà sữa tại quầy (奶茶点单)
Câu thực dụng — học trước
我要一杯奶茶
Wǒ yào yì bēi nǎichá.
Tôi muốn một cốc trà sữa.
🔊
我要一杯冰奶茶
Wǒ yào yì bēi bīng nǎichá.
Tôi muốn một cốc trà sữa đá.
🔊
要几分糖?
Yào jǐ fēn táng?
Bạn muốn mức đường bao nhiêu?
🔊
我要半糖
Wǒ yào bàn táng.
Tôi muốn 50% đường.
🔊
我要少糖
Wǒ yào shǎo táng.
Tôi muốn ít đường.
🔊
我要少冰
Wǒ yào shǎo bīng.
Tôi muốn ít đá.
🔊
不要冰
Búyào bīng.
Không cho đá.
🔊
可以扫码支付吗?
Kěyǐ sǎo mǎ zhīfù ma?
Có thể quét mã thanh toán không?
🔊
一共多少钱?
Yígòng duōshao qián?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
🔊
我已经付款了
Wǒ yǐjīng fùkuǎn le.
Tôi đã thanh toán rồi.
🔊
请稍等
Qǐng shāoděng.
Xin chờ một chút.
🔊
您的奶茶好了
Nín de nǎichá hǎo le.
Trà sữa của quý khách đã xong.
🔊
请给我一根吸管
Qǐng gěi wǒ yì gēn xīguǎn.
Xin cho tôi một ống hút.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Mua trà sữa tại quầy và thanh toán
A · Nhân viên ↔ B · Khách hàng
A · Nhân viên
欢迎光临,您想喝什么?
Huānyíng guānglín, nín xiǎng hē shénme?
Xin chào, quý khách muốn uống gì?
B · Khách hàng
我要一杯冰奶茶
Wǒ yào yì bēi bīng nǎichá.
Tôi muốn một cốc trà sữa đá.
A · Nhân viên
要几分糖?
Yào jǐ fēn táng?
Bạn muốn mức đường bao nhiêu?
B · Khách hàng
少糖少冰,谢谢
Shǎo táng shǎo bīng, xièxie.
Ít đường, ít đá, cảm ơn.
A · Nhân viên
一共二十元
Yígòng èrshí yuán.
Tổng cộng 20 tệ.
B · Khách hàng
可以扫码支付吗?
Kěyǐ sǎo mǎ zhīfù ma?
Có thể quét mã thanh toán không?
A · Nhân viên
可以,请扫这里
Kěyǐ, qǐng sǎo zhèlǐ.
Được, xin quét ở đây.
B · Khách hàng
好的,我已经付款了
Hǎo de, wǒ yǐjīng fùkuǎn le.
Được, tôi đã thanh toán rồi.
A · Nhân viên
付款成功,请稍等取餐
Fùkuǎn chénggōng, qǐng shāoděng qǔ cān.
Thanh toán thành công, xin chờ lấy đồ uống.
B · Khách hàng
好的
Hǎo de.
Được.
A · Nhân viên
您的奶茶好了,请拿好
Nín de nǎichá hǎo le, qǐng ná hǎo.
Trà sữa của quý khách đã xong, xin cầm cẩn thận.
B · Khách hàng
收到了,谢谢
Shōudào le, xièxie.
Tôi nhận được rồi, cảm ơn.
Bài 4: Đi taxi (乘坐出租车)
Câu thực dụng — học trước
这里可以打车吗?
Zhèlǐ kěyǐ dǎchē ma?
Ở đây có thể bắt taxi không?
🔊
我要去机场
Wǒ yào qù jīchǎng.
Tôi muốn đến sân bay.
🔊
请送我到这个地址
Qǐng sòng wǒ dào zhège dìzhǐ.
Xin đưa tôi đến địa chỉ này.
🔊
请按导航走
Qǐng àn dǎoháng zǒu.
Xin hãy đi theo chỉ đường.
🔊
可以走高速吗?
Kěyǐ zǒu gāosù ma?
Có thể đi đường cao tốc không?
🔊
请开慢一点
Qǐng kāi màn yì diǎn.
Xin lái chậm hơn một chút.
🔊
还要多久到?
Háiyào duōjiǔ dào?
Còn bao lâu nữa mới đến?
🔊
请在这里停车
Qǐng zài zhèlǐ tíngchē.
Xin dừng xe ở đây.
🔊
我在出口等你
Wǒ zài chūkǒu děng nǐ.
Tôi đợi bạn ở lối ra.
🔊
一共多少钱?
Yígòng duōshao qián?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
🔊
车费请看计价器
Chēfèi qǐng kàn jìjiàqì.
Xin xem cước phí trên đồng hồ tính tiền.
🔊
可以扫码支付吗?
Kěyǐ sǎo mǎ zhīfù ma?
Có thể quét mã thanh toán không?
🔊
我扫码支付了
Wǒ sǎo mǎ zhīfù le.
Tôi đã quét mã thanh toán.
🔊
请给我发票
Qǐng gěi wǒ fāpiào.
Xin cho tôi hóa đơn.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Đi taxi từ điểm đón đến sân bay và thanh toán
A · Hành khách ↔ B · Tài xế
A · Hành khách
你好,我要去机场
Nǐhǎo, wǒ yào qù jīchǎng.
Xin chào, tôi muốn đến sân bay.
B · Tài xế
好的,请上车
Hǎo de, qǐng shàngchē.
Được, mời bạn lên xe.
A · Hành khách
请按导航走
Qǐng àn dǎoháng zǒu.
Xin hãy đi theo chỉ đường.
B · Tài xế
好的,大约四十分钟到
Hǎo de, dàyuē sìshí fēnzhōng dào.
Được, khoảng 40 phút sẽ đến.
A · Hành khách
还要多久到?
Háiyào duōjiǔ dào?
Còn bao lâu nữa mới đến?
B · Tài xế
还要十分钟
Háiyào shí fēnzhōng.
Còn 10 phút nữa.
A · Hành khách
请在这里停车
Qǐng zài zhèlǐ tíngchē.
Xin dừng xe ở đây.
B · Tài xế
到了,车费请看计价器
Dào le, chēfèi qǐng kàn jìjiàqì.
Đến rồi, xin xem cước phí trên đồng hồ tính tiền.
A · Hành khách
我扫码支付了,请给我发票
Wǒ sǎo mǎ zhīfù le, qǐng gěi wǒ fāpiào.
Tôi đã quét mã thanh toán, xin cho tôi hóa đơn.
B · Tài xế
付款成功,这是发票,请带好随身物品
Fùkuǎn chénggōng, zhè shì fāpiào, qǐng dài hǎo suíshēn wùpǐn.
Thanh toán thành công; đây là hóa đơn, xin nhớ mang theo đồ cá nhân.
Bài 5: Tự giới thiệu & Làm quen (自我介绍与认识)
Câu thực dụng — học trước
我叫小安
Wǒ jiào xiǎo ān.
Tôi tên là Tiểu An.
🔊
我是越南人
Wǒ shì yuènánrén.
Tôi là người Việt Nam.
🔊
很高兴认识你
Hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Rất vui được gặp bạn.
🔊
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
🔊
你从哪里来?
Nǐ cóng nǎli lái?
Bạn đến từ đâu?
🔊
我在学中文
Wǒ zài xué zhōngwén.
Tôi đang học tiếng Trung.
🔊
你会说英语吗?
Nǐ huì shuō yīngyǔ ma?
Bạn có nói tiếng Anh không?
🔊
可以加微信吗?
Kěyǐ jiā wēi xìn ma?
Có thể kết bạn WeChat không?
🔊
我来自河内
Wǒ láizì hénèi.
Tôi đến từ Hà Nội.
🔊
我今年二十五岁
Wǒ jīnnián èrshíwǔ suì.
Năm nay tôi 25 tuổi.
🔊
这是我的朋友
Zhè shì wǒ de péngyǒu.
Đây là bạn của tôi.
🔊
你来中国多久了?
Nǐ lái zhōngguó duōjiǔ le?
Bạn đến Trung Quốc được bao lâu rồi?
🔊
麻烦通过一下
Máfán tōngguò yíxià.
Phiền bạn chấp nhận lời mời.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Làm quen với đồng nghiệp mới
A · Tiểu An ↔ B · A Minh
A · Tiểu An
你好,我叫小安
Nǐ hǎo, wǒ jiào Xiǎo Ān.
Xin chào, tôi tên là Tiểu An.
B · A Minh
你好,我叫阿明,很高兴认识你
Nǐ hǎo, wǒ jiào Ā Míng, hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Xin chào, tôi tên A Minh, rất vui được gặp bạn.
A · Tiểu An
我也很高兴认识你,你是越南人吗?
Wǒ yě hěn gāoxìng rènshi nǐ, nǐ shì Yuènán rén ma?
Tôi cũng rất vui được gặp bạn, bạn là người Việt Nam phải không?
B · A Minh
是的,我是越南人
Shì de, wǒ shì Yuènán rén.
Đúng, tôi là người Việt Nam.
A · Tiểu An
你来中国多久了?
Nǐ lái zhōngguó duōjiǔ le?
Bạn đến Trung Quốc được bao lâu rồi?
B · A Minh
我来三个月了,正在学中文
Wǒ lái sān gè yuè le, zhèngzài xué zhōngwén.
Tôi đến được ba tháng và đang học tiếng Trung.
A · Tiểu An
你中文说得很好,可以加微信吗?
Nǐ Zhōngwén shuō de hěn hǎo, kěyǐ jiā Wēixìn ma?
Tiếng Trung của bạn rất tốt, có thể kết bạn WeChat không?
B · A Minh
可以,你扫我的二维码吧
Kěyǐ, nǐ sǎo wǒ de èrwéimǎ ba.
Được, bạn quét mã QR của tôi nhé.
A · Tiểu An
我已经扫了,麻烦通过一下
Wǒ yǐjīng sǎo le, máfán tōngguò yíxià.
Tôi đã quét rồi, phiền bạn chấp nhận lời mời.
B · A Minh
已经通过了,以后请多关照
Yǐjīng tōngguò le, yǐhòu qǐng duō guānzhào.
Tôi đã chấp nhận rồi, sau này mong bạn giúp đỡ.
Bài 6: Gọi món tại nhà hàng (餐厅点餐)
Câu thực dụng — học trước
我想点菜
Wǒ xiǎng diǎncài.
Tôi muốn gọi món.
🔊
我要一碗米饭
Wǒ yào yì wǎn mǐfàn.
Tôi muốn một bát cơm.
🔊
请给我一杯水
Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Cho tôi một cốc nước.
🔊
这个很好吃
Zhège hěn hǎochī.
Món này rất ngon.
🔊
可以打包吗?
Kěyǐ dǎbāo ma?
Có thể gói mang về không?
🔊
有素食吗?
Yǒu sùshí ma?
Có món chay không?
🔊
不要放香菜
Búyào fàng xiāngcài.
Đừng cho rau mùi.
🔊
洗手间在哪里?
Xǐshǒujiān zài nǎli?
Nhà vệ sinh ở đâu?
🔊
请推荐一下招牌菜
Qǐng tuījiàn yíxià zhāopáicài.
Xin giới thiệu món đặc trưng.
🔊
这个菜里有花生吗?
Zhège cài lǐ yǒu huāshēng ma?
Món này có đậu phộng không?
🔊
请不要放味精
Qǐng búyào fàng wèijīng.
Xin đừng cho bột ngọt.
🔊
我们还没点完
Wǒmen hái méi diǎn wán.
Chúng tôi vẫn chưa gọi món xong.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Vào nhà hàng, gọi món, dùng bữa và thanh toán
A · Nhân viên ↔ B · Khách hàng
A · Nhân viên
欢迎光临,请问几位?
Huānyíng guānglín, qǐngwèn jǐ wèi?
Xin chào, quý khách có mấy người?
B · Khách hàng
两位,请给我菜单
Liǎng wèi, qǐng gěi wǒ càidān.
Hai người, xin cho tôi thực đơn.
A · Nhân viên
这是菜单,需要我推荐吗?
Zhè shì càidān, xūyào wǒ tuījiàn ma?
Đây là thực đơn, quý khách có cần tôi giới thiệu không?
B · Khách hàng
请推荐一下招牌菜,我不吃辣
Qǐng tuījiàn yíxià zhāopáicài, wǒ bùchī là.
Xin giới thiệu món đặc trưng, tôi không ăn cay.
A · Nhân viên
好的,这道菜不辣,也没有花生
Hǎo de, zhè dàocài bú là, yě méiyǒu huāshēng.
Được, món này không cay và cũng không có đậu phộng.
B · Khách hàng
那就要这个,再来两碗米饭
Nà jiùyào zhège, zài lái liǎng wǎn mǐfàn.
Vậy lấy món này và thêm hai bát cơm.
A · Nhân viên
吃得怎么样?需要打包吗?
Chī de zěnmeyàng? Xūyào dǎbāo ma?
Quý khách ăn thấy thế nào? Có cần gói mang về không?
B · Khách hàng
很好吃,请打包,然后买单
Hěn hǎochī, qǐng dǎbāo, ránhòu mǎidān.
Rất ngon, xin gói mang về rồi tính tiền.
A · Nhân viên
好的,请稍等,我给您打包并结账
Hǎo de, qǐng shāoděng, wǒ gěi nín dǎbāo bìng jiézhàng.
Được, xin chờ một chút; tôi sẽ đóng gói và tính tiền.
B · Khách hàng
谢谢,我扫码支付
Xièxie, wǒ sǎo mǎ zhīfù.
Cảm ơn, tôi thanh toán bằng mã QR.
A · Nhân viên
付款成功,这是您的打包餐和小票
Fùkuǎn chénggōng, zhè shì nín de dǎbāo cān hé xiǎopiào.
Thanh toán thành công; đây là đồ ăn mang về và hóa đơn của quý khách.
B · Khách hàng
谢谢,再见
Xièxie, zàijiàn.
Cảm ơn, tạm biệt.
Bài 7: Mua sắm thực tế (实用购物)
Câu thực dụng — học trước
有别的颜色吗?
Yǒu biéde yánsè ma?
Có màu khác không?
🔊
可以试一下吗?
Kěyǐ shìyíxià ma?
Tôi có thể thử không?
🔊
我只是看看
Wǒ zhǐshì kànkan.
Tôi chỉ xem thôi.
🔊
可以刷卡吗?
Kěyǐ shuākǎ ma?
Có thể thanh toán bằng thẻ không?
🔊
有大一点的吗?
Yǒu dà yì diǎn de ma?
Có cỡ lớn hơn không?
🔊
有小一点的吗?
Yǒu xiǎo yì diǎn de ma?
Có cỡ nhỏ hơn không?
🔊
我要两个
Wǒ yào liǎng ge.
Tôi lấy hai cái.
🔊
可以开发票吗?
Kěyǐ kāifāpiào ma?
Có thể xuất hóa đơn không?
🔊
这件有折扣吗?
Zhèjiàn yǒu zhékòu ma?
Món đồ này có giảm giá không?
🔊
可以退货吗?
Kěyǐ tuìhuò ma?
Có thể trả hàng không?
🔊
请给我一个袋子
Qǐng gěi wǒ yí ge dàizi.
Xin cho tôi một cái túi.
🔊
可以换货吗?
Kěyǐ huànhuò ma?
Có thể đổi hàng không?
🔊
请在这里刷卡
Qǐng zài zhèlǐ shuākǎ.
Xin quẹt thẻ tại đây.
🔊
我已经付好了
Wǒ yǐjīng fù hǎo le.
Tôi đã thanh toán xong.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Chọn, thử và mua quần áo
A · Nhân viên ↔ B · Khách hàng
A · Nhân viên
欢迎光临,您想找什么?
Huānyíng guānglín, nín xiǎng zhǎo shénme?
Xin chào, quý khách muốn tìm gì?
B · Khách hàng
我想看看这件衣服
Wǒ xiǎng kànkan zhèjiàn yīfú.
Tôi muốn xem món đồ này.
A · Nhân viên
您穿什么尺码?
Nín chuān shénme chǐmǎ?
Quý khách mặc cỡ nào?
B · Khách hàng
这件有点小,有大一点的吗?
Zhèjiàn yǒudiǎn xiǎo, yǒu dà yì diǎn de ma?
Món này hơi nhỏ, có cỡ lớn hơn không?
A · Nhân viên
有,您可以试一下
Yǒu, nín kěyǐ shìyíxià.
Có, quý khách có thể thử.
B · Khách hàng
很合适,这件有折扣吗?
Hěn héshì, zhèjiàn yǒu zhékòu ma?
Rất vừa, món này có giảm giá không?
A · Nhân viên
今天打九折,可以刷卡
Jīntiān dǎ jiǔ zhé, kěyǐ shuākǎ.
Hôm nay giảm 10%, có thể thanh toán bằng thẻ.
B · Khách hàng
好的,我要这件,可以刷卡吗?
Hǎo de, wǒ yào zhèjiàn, kěyǐ shuākǎ ma?
Được, tôi lấy món này; có thể thanh toán bằng thẻ không?
A · Nhân viên
可以,请在这里刷卡
Kěyǐ, qǐng zài zhèlǐ shuākǎ.
Được, xin quẹt thẻ tại đây.
B · Khách hàng
已经付好了,请给我一个袋子
Yǐjīng fù hǎo le, qǐng gěi wǒ yí ge dàizi.
Tôi đã thanh toán xong, xin cho tôi một cái túi.
A · Nhân viên
付款成功,这是您的衣服和袋子
Fùkuǎn chénggōng, zhè shì nín de yīfú hé dàizi.
Thanh toán thành công; đây là quần áo và túi của quý khách.
B · Khách hàng
谢谢,再见
Xièxie, zàijiàn.
Cảm ơn, tạm biệt.
Bài 8: Khách sạn (酒店住宿)
Câu thực dụng — học trước
我有预订
Wǒ yǒu yùdìng.
Tôi đã đặt phòng.
🔊
我要办理入住
Wǒ yào bànlǐ rùzhù.
Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.
🔊
请给我一张房卡
Qǐng gěi wǒ yì zhāng fángkǎ.
Xin cho tôi một thẻ phòng.
🔊
无线网密码是多少?
Wúxiànwǎng mìmǎ shì duōshao?
Mật khẩu Wi-Fi là gì?
🔊
早餐几点开始?
Zǎocān jǐ diǎn kāishǐ?
Bữa sáng bắt đầu lúc mấy giờ?
🔊
房间里没有热水
Fángjiān lǐ méiyǒu rèshuǐ.
Trong phòng không có nước nóng.
🔊
房间太吵了
Fángjiān tài chǎo le.
Phòng quá ồn.
🔊
空调坏了
Kōngtiáo huài le.
Điều hòa bị hỏng rồi.
🔊
可以换房间吗?
Kěyǐ huàn fángjiān ma?
Có thể đổi phòng không?
🔊
我要退房
Wǒ yào tuìfáng.
Tôi muốn trả phòng.
🔊
可以延迟退房吗?
Kěyǐ yánchí tuìfáng ma?
Có thể trả phòng muộn không?
🔊
可以寄存行李吗?
Kěyǐ jìcún xíngli ma?
Có thể gửi hành lý không?
🔊
我下午来取行李
Wǒ xiàwǔ lái qǔ xíngli.
Chiều tôi quay lại lấy hành lý.
🔊
请帮我叫出租车
Qǐng bāng wǒ jiào chūzūchē.
Xin giúp tôi gọi taxi.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Nhận phòng, đổi phòng và hoàn tất trả phòng, gửi hành lý
A · Lễ tân ↔ B · Khách
B · Khách
你好,我有预订
Nǐhǎo, wǒ yǒu yùdìng.
Xin chào, tôi có đặt phòng.
A · Lễ tân
请出示护照,我帮您办理入住
Qǐng chūshì hùzhào, wǒ bāng nín bànlǐ rùzhù.
Xin xuất trình hộ chiếu, tôi sẽ làm thủ tục nhận phòng.
B · Khách
无线网密码是多少?
Wúxiànwǎng mìmǎ shì duōshao?
Mật khẩu Wi-Fi là gì?
A · Lễ tân
密码写在房卡背面
Mìmǎ xiě zài fángkǎ bèimiàn.
Mật khẩu được viết ở mặt sau thẻ phòng.
B · Khách
房间里没有热水,可以换房间吗?
Fángjiān lǐ méiyǒu rèshuǐ, kěyǐ huàn fángjiān ma?
Phòng không có nước nóng, có thể đổi phòng không?
A · Lễ tân
很抱歉,我马上给您换房
Hěn bàoqiàn, wǒ mǎshàng gěi nín huànfáng.
Rất xin lỗi, tôi sẽ đổi phòng ngay.
B · Khách
你好,我来退房,房卡给您
Nǐhǎo, wǒ lái tuìfáng, fángkǎ gěi nín.
Xin chào, tôi đến trả phòng; đây là thẻ phòng.
A · Lễ tân
退房已经办好,需要寄存行李吗?
Tuìfáng yǐjīng bànhǎo, xūyào jìcún xíngli ma?
Thủ tục trả phòng đã xong; quý khách có cần gửi hành lý không?
B · Khách
需要,我下午来取
Xūyào, wǒ xiàwǔ lái qǔ.
Có, chiều tôi quay lại lấy.
A · Lễ tân
好的,这是行李牌,取行李时请出示
Hǎo de, zhè shì xínglipái, qǔ xíngli shí qǐng chūshì.
Được, đây là thẻ hành lý; khi lấy xin xuất trình thẻ.
Bài 9: Thời gian, ngày tháng & Thời tiết (时间日期与天气)
Câu thực dụng — học trước
现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ là mấy giờ?
🔊
今天几号?
Jīntiān jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy?
🔊
今天星期几?
Jīntiān xīngqī jǐ?
Hôm nay là thứ mấy?
🔊
明天见
Míngtiān jiàn.
Hẹn gặp ngày mai.
🔊
今天天气很好
Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
🔊
外面很热
Wàimian hěn rè.
Bên ngoài rất nóng.
🔊
今天有点冷
Jīntiān yǒudiǎn lěng.
Hôm nay hơi lạnh.
🔊
会下雨吗?
Huì xiàyǔ ma?
Trời có mưa không?
🔊
你什么时候有空?
Nǐ shénme shíhou yǒukòng?
Khi nào bạn rảnh?
🔊
我们下午三点见
Wǒmen xiàwǔ sān diǎn jiàn.
Chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ chiều.
🔊
今天是八月二十一号
Jīntiān shì bāyuè èrshíyī hào.
Hôm nay là ngày 21 tháng 8.
🔊
记得带雨伞
Jìde dài yǔsǎn.
Nhớ mang ô nhé.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Hẹn thời gian gặp và kiểm tra thời tiết
A · Bạn A ↔ B · Bạn B
A · Bạn A
你什么时候有空?
Nǐ shénme shíhou yǒukòng?
Khi nào bạn rảnh?
B · Bạn B
我明天下午有空
Wǒ míngtiān xiàwǔ yǒukòng.
Chiều mai tôi rảnh.
A · Bạn A
我们下午三点见,可以吗?
Wǒmen xiàwǔ sān diǎn jiàn, kěyǐ ma?
Chúng ta gặp lúc 3 giờ chiều được không?
B · Bạn B
可以,在哪里见?
Kěyǐ, zài nǎli jiàn?
Được, gặp ở đâu?
A · Bạn A
在地铁站出口见
Zài dìtiězhàn chūkǒu jiàn.
Gặp ở cửa ra ga tàu điện ngầm.
B · Bạn B
明天会下雨吗?
Míngtiān huì xiàyǔ ma?
Ngày mai có mưa không?
A · Bạn A
天气预报说会下雨,记得带雨伞
Tiānqì yùbào shuō huì xiàyǔ, jìde dài yǔsǎn.
Dự báo thời tiết nói sẽ mưa, nhớ mang ô.
B · Bạn B
好的,明天见
Hǎo de, míngtiān jiàn.
Được, hẹn gặp ngày mai.
Bài 10: Điện thoại & Internet (电话与网络)
Câu thực dụng — học trước
你的电话号码是多少?
Nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshao?
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
🔊
请给我打电话
Qǐng gěi wǒ dǎdiànhuà.
Hãy gọi điện cho tôi.
🔊
我手机没电了
Wǒ shǒujī méi diàn le.
Điện thoại tôi hết pin rồi.
🔊
这里有无线网吗?
Zhèlǐ yǒu wúxiànwǎng ma?
Ở đây có Wi-Fi không?
🔊
信号不好
Xìnhào bùhǎo.
Tín hiệu không tốt.
🔊
请发给我
Qǐng fāgěi wǒ.
Hãy gửi cho tôi.
🔊
我没有收到
Wǒ méiyǒu shōudào.
Tôi chưa nhận được.
🔊
我们视频聊天吧
Wǒmen shìpín liáotiān ba.
Chúng ta gọi video nhé.
🔊
请把声音调大一点
Qǐng bǎ shēngyīn tiáo dà yìdiǎn.
Xin tăng âm lượng lên một chút.
🔊
网络断了
Wǎngluò duàn le.
Mạng bị ngắt rồi.
🔊
请重新发一次
Qǐng chóngxīn fā yí cì.
Xin gửi lại một lần nữa.
🔊
我先挂电话了
Wǒ xiān guà diànhuà le.
Tôi cúp máy trước nhé.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Gọi điện khi mạng yếu và gửi lại tài liệu
A · Người gọi ↔ B · Người nhận
A · Người gọi
喂,你能听到吗?
Wèi, nǐ néng tīngdào ma?
A lô, bạn có nghe thấy không?
B · Người nhận
能听到,但是信号不好
Néng tīngdào, dànshì xìnhào bùhǎo.
Nghe thấy, nhưng tín hiệu không tốt.
A · Người gọi
请把声音调大一点
Qǐng bǎ shēngyīn tiáo dà yìdiǎn.
Xin tăng âm lượng lên một chút.
B · Người nhận
好的,现在清楚了吗?
Hǎo de, xiànzài qīngchǔ le ma?
Được, bây giờ rõ chưa?
A · Người gọi
清楚了,我没有收到文件
Qīngchǔ le, wǒ méiyǒu shōudào wénjiàn.
Rõ rồi, tôi chưa nhận được tệp.
B · Người nhận
网络刚才断了,我重新发一次
Wǎngluò gāngcái duàn le, wǒ chóngxīn fā yí cì.
Mạng vừa bị ngắt, tôi gửi lại một lần nữa.
A · Người gọi
收到了,谢谢
Shōudào le, xièxie.
Tôi nhận được rồi, cảm ơn.
B · Người nhận
不客气,我先挂电话了
Bú kèqi, wǒ xiān guà diànhuà le.
Không có gì, tôi cúp máy trước nhé.
Bài 11: Nhận nhiệm vụ công việc (工作任务)
Câu thực dụng — học trước
你现在方便吗?
Nǐ xiànzài fāngbiàn ma?
Bây giờ bạn có tiện không?
🔊
这个项目很紧急
Zhège xiàngmù hěn jǐnjí.
Dự án này rất gấp.
🔊
请说明具体要求
Qǐng shuōmíng jùtǐ yāoqiú.
Xin nói rõ yêu cầu cụ thể.
🔊
优先处理哪一项?
Yōuxiān chǔlǐ nǎ yí xiàng?
Ưu tiên xử lý mục nào?
🔊
截止日期是什么时候?
Jiézhǐ rìqī shì shénme shíhou?
Hạn chót là khi nào?
🔊
请先确认资料
Qǐng xiān quèrèn zīliào.
Hãy xác nhận tài liệu trước.
🔊
我需要再确认一下
Wǒ xūyào zài quèrèn yíxià.
Tôi cần xác nhận lại.
🔊
这个怎么做?
Zhège zěnme zuò?
Việc này làm thế nào?
🔊
我明白了
Wǒ míngbai le.
Tôi hiểu rồi.
🔊
我会按时完成
Wǒ huì ànshí wánchéng.
Tôi sẽ hoàn thành đúng hạn.
🔊
我会按时提交
Wǒ huì ànshí tíjiāo.
Tôi sẽ nộp đúng hạn.
🔊
有问题我再确认
Yǒu wèntí wǒ zài quèrèn.
Nếu có vấn đề tôi sẽ xác nhận lại.
🔊
请等一下
Qǐng děng yíxià.
Vui lòng đợi một chút.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Nhận nhiệm vụ và xác nhận hạn hoàn thành
A · Quản lý ↔ B · Nhân viên
A · Quản lý
你现在方便吗?
Nǐ xiànzài fāngbiàn ma?
Bây giờ bạn có tiện không?
B · Nhân viên
可以,请问有什么事?
Kěyǐ, qǐngwèn yǒu shénme shì?
Có, xin hỏi có việc gì?
A · Quản lý
这个项目很紧急,请今天完成
Zhège xiàngmù hěn jǐnjí, qǐng jīntiān wánchéng.
Dự án này rất gấp, xin hoàn thành hôm nay.
B · Nhân viên
截止日期是今天几点?
Jiézhǐ rìqī shì jīntiān jǐ diǎn?
Hạn chót hôm nay là mấy giờ?
A · Quản lý
下午五点,请先确认资料
Xiàwǔ wǔ diǎn, qǐng xiān quèrèn zīliào.
5 giờ chiều, hãy xác nhận tài liệu trước.
B · Nhân viên
好的,我需要再确认一下数据
Hǎo de, wǒ xūyào zài quèrèn yíxià shùjù.
Được, tôi cần xác nhận lại dữ liệu.
A · Quản lý
有问题随时告诉我
Yǒu wèntí suíshí gàosu wǒ.
Có vấn đề gì hãy báo tôi bất cứ lúc nào.
B · Nhân viên
明白了,我会按时完成
Míngbai le, wǒ huì ànshí wánchéng.
Tôi hiểu rồi, tôi sẽ hoàn thành đúng hạn.
Bài 12: Chuyển khoản tại ngân hàng (银行转账)
Câu thực dụng — học trước
我想转账
Wǒ xiǎng zhuǎnzhàng.
Tôi muốn chuyển khoản.
🔊
我要转两千元
Wǒ yào zhuǎn liǎngqiān yuán.
Tôi muốn chuyển 2.000 tệ.
🔊
手续费是多少?
Shǒuxùfèi shì duōshao?
Phí là bao nhiêu?
🔊
转账需要手续费吗?
Zhuǎnzhàng xūyào shǒuxùfèi ma?
Chuyển khoản có mất phí không?
🔊
请确认收款人信息
Qǐng quèrèn shōukuǎnrén xìnxī.
Xin xác nhận thông tin người nhận.
🔊
信息正确
Xìnxī zhèngquè.
Thông tin chính xác.
🔊
请帮我办理转账
Qǐng bāng wǒ bànlǐ zhuǎnzhàng.
Xin giúp tôi thực hiện chuyển khoản.
🔊
请在密码键盘上输入交易密码
Qǐng zài mìmǎ jiànpán shàng shūrù jiāoyì mìmǎ.
Xin nhập mật khẩu giao dịch trên bàn phím bảo mật.
🔊
转账成功了吗?
Zhuǎnzhàng chénggōng le ma?
Chuyển khoản thành công chưa?
🔊
这是转账凭证
Zhè shì zhuǎnzhàng píngzhèng.
Đây là chứng từ chuyển khoản.
🔊
请帮我查一下余额
Qǐng bāng wǒ chá yíxià yú'é.
Xin giúp tôi kiểm tra số dư.
🔊
我的银行卡不能用
Wǒ de yínhángkǎ bùnéng yòng.
Thẻ ngân hàng của tôi không dùng được.
🔊
我想换钱
Wǒ xiǎng huànqián.
Tôi muốn đổi tiền.
🔊
汇率是多少?
Huìlǜ shì duōshao?
Tỷ giá là bao nhiêu?
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Chuyển tiền tại ngân hàng và lấy chứng từ
A · Nhân viên ngân hàng ↔ B · Khách hàng
B · Khách hàng
你好,我想转账
Nǐhǎo, wǒ xiǎng zhuǎnzhàng.
Xin chào, tôi muốn chuyển khoản.
A · Nhân viên ngân hàng
请问您要转多少钱?
Qǐngwèn nín yào zhuǎn duōshao qián?
Xin hỏi quý khách muốn chuyển bao nhiêu?
B · Khách hàng
我要转两千元,手续费是多少?
Wǒ yào zhuǎn liǎngqiān yuán, shǒuxùfèi shì duōshao?
Tôi muốn chuyển 2.000 tệ, phí là bao nhiêu?
A · Nhân viên ngân hàng
手续费十元,请确认收款人信息
Shǒuxùfèi shí yuán, qǐng quèrèn shōukuǎnrén xìnxī.
Phí là 10 tệ, xin xác nhận thông tin người nhận.
B · Khách hàng
信息正确,请帮我办理转账
Xìnxī zhèngquè, qǐng bāng wǒ bànlǐ zhuǎnzhàng.
Thông tin chính xác, xin giúp tôi thực hiện chuyển khoản.
A · Nhân viên ngân hàng
好的,请在密码键盘上输入交易密码
Hǎo de, qǐng zài mìmǎ jiànpán shàng shūrù jiāoyì mìmǎ.
Được, xin nhập mật khẩu giao dịch trên bàn phím bảo mật.
B · Khách hàng
转账成功了吗?
Zhuǎnzhàng chénggōng le ma?
Chuyển khoản thành công chưa?
A · Nhân viên ngân hàng
成功了,这是转账凭证
Chénggōng le, zhè shì zhuǎnzhàng píngzhèng.
Thành công rồi, đây là chứng từ chuyển khoản.
Bài 13: Khám bệnh & Dùng thuốc an toàn (看病与安全用药)
Câu thực dụng — học trước
我发烧了
Wǒ fāshāo le.
Tôi bị sốt.
🔊
我肚子疼
Wǒ dùzi téng.
Tôi bị đau bụng.
🔊
我对这个过敏
Wǒ duì zhège guòmǐn.
Tôi bị dị ứng với cái này.
🔊
药店在哪里?
Yàodiàn zài nǎli?
Nhà thuốc ở đâu?
🔊
一天吃几次?
Yì tiān chī jǐ cì?
Mỗi ngày uống mấy lần?
🔊
需要去医院吗?
Xūyào qù yīyuàn ma?
Có cần đi bệnh viện không?
🔊
请叫救护车
Qǐng jiào jiùhùchē.
Hãy gọi xe cấp cứu.
🔊
我头疼
Wǒ tóuténg.
Tôi bị đau đầu.
🔊
我可以在哪里挂号?
Wǒ kěyǐ zài nǎli guàhào?
Tôi có thể đăng ký khám ở đâu?
🔊
这个药饭前吃还是饭后吃?
Zhège yào fànqián chī háishì fànhòu chī?
Thuốc này uống trước hay sau bữa ăn?
🔊
我有医疗保险
Wǒ yǒu yīliáo bǎoxiǎn.
Tôi có bảo hiểm y tế.
🔊
我对青霉素过敏
Wǒ duì qīngméisù guòmǐn.
Tôi dị ứng với penicillin.
🔊
这个药应该怎么吃?
Zhège yào yīnggāi zěnme chī?
Thuốc này nên dùng như thế nào?
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Khám bác sĩ, mô tả triệu chứng, khai báo dị ứng và hỏi cách dùng thuốc
A · Bác sĩ ↔ B · Bệnh nhân
B · Bệnh nhân
医生您好,我发烧了,还头疼
Yīshēng nínhǎo, wǒ fāshāo le, hái tóuténg.
Chào bác sĩ, tôi bị sốt và đau đầu.
A · Bác sĩ
发烧多久了?
Fāshāo duōjiǔ le?
Bạn bị sốt bao lâu rồi?
B · Bệnh nhân
两天了,还有一点咳嗽
Liǎng tiān le, háiyǒu yì diǎn késou.
Hai ngày rồi, còn hơi ho.
A · Bác sĩ
你对什么药过敏吗?
Nǐ duì shénme yào guòmǐn ma?
Bạn có dị ứng thuốc gì không?
B · Bệnh nhân
我对青霉素过敏
Wǒ duì qīngméisù guòmǐn.
Tôi dị ứng penicillin.
A · Bác sĩ
知道了,我给你开别的药
Zhīdào le, wǒ gěi nǐ kāi biéde yào.
Tôi biết rồi, tôi sẽ kê thuốc khác.
B · Bệnh nhân
这个药应该怎么吃?
Zhège yào yīnggāi zěnme chī?
Thuốc này nên dùng thế nào?
A · Bác sĩ
请按处方和药品说明用药。如果感觉不舒服,请及时就医
Qǐng àn chǔfāng hé yàopǐn shuōmíng yòngyào. Rúguǒ gǎnjué bù shūfu, qǐng jíshí jiùyī.
Hãy dùng thuốc theo đơn và hướng dẫn sử dụng. Nếu cảm thấy không khỏe, hãy kịp thời đến cơ sở y tế.
Bài 14: Tham quan & Du lịch (参观与旅游)
Câu thực dụng — học trước
这个景点怎么走?
Zhège jǐngdiǎn zěnme zǒu?
Đi đến điểm tham quan này thế nào?
🔊
门票多少钱?
Ménpiào duōshao qián?
Vé vào cửa bao nhiêu tiền?
🔊
几点开门?
Jǐ diǎn kāimén?
Mấy giờ mở cửa?
🔊
几点关门?
Jǐ diǎn guānmén?
Mấy giờ đóng cửa?
🔊
可以拍照吗?
Kěyǐ pāizhào ma?
Có thể chụp ảnh không?
🔊
请帮我拍张照片
Qǐng bāng wǒ pāi zhāng zhàopiān.
Hãy chụp giúp tôi một tấm ảnh.
🔊
这里真漂亮
Zhèlǐ zhēn piàoliang.
Ở đây thật đẹp.
🔊
我想买纪念品
Wǒ xiǎng mǎi jìniànpǐn.
Tôi muốn mua đồ lưu niệm.
🔊
有中文导游吗?
Yǒu zhōngwén dǎoyóu ma?
Có hướng dẫn viên nói tiếng Trung không?
🔊
请给我一张地图
Qǐng gěi wǒ yì zhāng dìtú.
Xin cho tôi một tấm bản đồ.
🔊
参观需要多长时间?
Cānguān xūyào duō cháng shíjiān?
Tham quan cần bao lâu?
🔊
最后一班车几点?
Zuìhòu yì bānchē jǐ diǎn?
Chuyến xe cuối cùng lúc mấy giờ?
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Mua vé và tham quan một điểm du lịch
A · Nhân viên ↔ B · Du khách
B · Du khách
你好,一张成人票多少钱?
Nǐhǎo, yì zhāng chéngrén piào duōshao qián?
Xin chào, một vé người lớn bao nhiêu tiền?
A · Nhân viên
成人票八十元,九点开门
Chéngrén piào bāshí yuán, jiǔ diǎn kāimén.
Vé người lớn 80 tệ, mở cửa lúc 9 giờ.
B · Du khách
我要一张,可以扫码支付吗?
Wǒ yào yì zhāng, kěyǐ sǎo mǎ zhīfù ma?
Tôi muốn một vé, có thể quét mã thanh toán không?
A · Nhân viên
可以,付款成功了,这是门票和景区地图
Kěyǐ, fùkuǎn chénggōng le, zhè shì ménpiào hé jǐngqū dìtú.
Được, thanh toán thành công rồi; đây là vé và bản đồ khu tham quan.
B · Du khách
里面可以拍照吗?
Lǐmiàn kěyǐ pāizhào ma?
Bên trong có thể chụp ảnh không?
A · Nhân viên
可以,但是不能使用闪光灯
Kěyǐ, dànshì bùnéng shǐyòng shǎnguāngdēng.
Có, nhưng không được dùng đèn flash.
B · Du khách
最后一班车几点?
Zuìhòu yì bānchē jǐ diǎn?
Chuyến xe cuối lúc mấy giờ?
A · Nhân viên
下午六点,请提前十分钟上车
Xiàwǔ liù diǎn, qǐng tíqián shí fēnzhōng shàngchē.
6 giờ chiều, xin lên xe sớm 10 phút.
B · Du khách
好的,谢谢提醒
Hǎo de, xièxie tíxǐng.
Được, cảm ơn bạn đã nhắc.
Bài 15: Nhận đồ ăn giao tận nơi (外卖配送)
Câu thực dụng — học trước
我的地址在这里
Wǒ de dìzhǐ zài zhèlǐ.
Địa chỉ của tôi ở đây.
🔊
请送到这个地址
Qǐng sòngdào zhège dìzhǐ.
Vui lòng giao đến địa chỉ này.
🔊
请送到二十一号楼
Qǐng sòngdào èrshíyí hào lóu.
Xin giao đến tòa nhà số 21.
🔊
外卖到了吗?
Wàimài dào le ma?
Đồ ăn giao đến chưa?
🔊
你到哪里了?
Nǐ dào nǎli le?
Bạn đến đâu rồi?
🔊
我马上下来
Wǒ mǎshàng xiàlái.
Tôi xuống ngay đây.
🔊
请放在门口
Qǐng fàngzài ménkǒu.
Vui lòng để ở cửa.
🔊
请不要按门铃
Qǐng búyào àn ménlíng.
Xin đừng bấm chuông cửa.
🔊
送错地址了
Sòngcuò dìzhǐ le.
Giao nhầm địa chỉ rồi.
🔊
我没有收到外卖
Wǒ méiyǒu shōudào wàimài.
Tôi chưa nhận được đồ ăn giao.
🔊
请联系我
Qǐng liánxì wǒ.
Xin hãy liên hệ với tôi.
🔊
我想取消订单
Wǒ xiǎng qǔxiāo dìngdān.
Tôi muốn hủy đơn hàng.
🔊
已经收到了,谢谢
Yǐjīng shōudào le, xièxie.
Tôi đã nhận được rồi, cảm ơn.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Xác nhận địa chỉ, sửa nhầm tòa nhà và nhận đồ ăn
A · Người giao hàng ↔ B · Khách hàng
A · Người giao hàng
您好,我是外卖员,请问送到几号楼?
Nínhǎo, wǒ shì wàimài yuán, qǐngwèn sòngdào jǐ hào lóu?
Xin chào, tôi là nhân viên giao đồ ăn; xin hỏi giao đến tòa nhà số mấy?
B · Khách hàng
请送到二十一号楼,不要按门铃
Qǐng sòngdào èrshíyí hào lóu, búyào àn ménlíng.
Xin giao đến tòa nhà số 21 và đừng bấm chuông.
A · Người giao hàng
我在十二号楼门口,对吗?
Wǒ zài shí'èr hào lóuménkǒu, duì ma?
Tôi đang ở cửa tòa nhà số 12, đúng không?
B · Khách hàng
不对,送错地址了,是二十一号楼
Bú duì, sòngcuò dìzhǐ le, shì èrshíyí hào lóu.
Không đúng, giao nhầm địa chỉ rồi, là tòa nhà số 21.
A · Người giao hàng
很抱歉,我马上过去
Hěn bàoqiàn, wǒ mǎshàng guòqù.
Rất xin lỗi, tôi sẽ qua ngay.
B · Khách hàng
好的,请放在门口
Hǎo de, qǐng fàngzài ménkǒu.
Được, xin để ở cửa.
A · Người giao hàng
已经放好了,请查收
Yǐjīng fàng hǎo le, qǐng cháshōu.
Tôi đã để xong, xin kiểm tra nhận hàng.
B · Khách hàng
收到了,谢谢你
Shōudào le, xièxie nǐ.
Tôi nhận được rồi, cảm ơn bạn.
Bài 16: Trường hợp khẩn cấp (紧急情况)
Câu thực dụng — học trước
我需要报案
Wǒ xūyào bào'àn.
Tôi cần trình báo vụ việc.
🔊
我的钱包丢了
Wǒ de qiánbāo diū le.
Tôi bị mất ví.
🔊
我的钱包被偷了
Wǒ de qiánbāo bèi tōu le.
Ví của tôi bị lấy cắp.
🔊
我在地铁站发现的
Wǒ zài dìtiězhàn fāxiàn de.
Tôi phát hiện ở ga tàu điện ngầm.
🔊
钱包里有银行卡
Qiánbāo lǐ yǒu yínhángkǎ.
Trong ví có thẻ ngân hàng.
🔊
请帮我挂失银行卡
Qǐng bāng wǒ guàshī yínhángkǎ.
Xin giúp tôi báo mất thẻ ngân hàng.
🔊
我的护照丢了
Wǒ de hùzhào diū le.
Tôi bị mất hộ chiếu.
🔊
请联系越南大使馆
Qǐng liánxì yuènán dàshǐguǎn.
Xin liên hệ Đại sứ quán Việt Nam.
🔊
我需要翻译
Wǒ xūyào fānyì.
Tôi cần phiên dịch.
🔊
请填写报案记录
Qǐng tiánxiě bào'àn jìlù.
Xin điền biên bản trình báo.
🔊
这是我的联系方式
Zhè shì wǒ de liánxì fāngshì.
Đây là thông tin liên lạc của tôi.
🔊
可以给我报案回执吗?
Kěyǐ gěi wǒ bào'àn huízhí ma?
Có thể cho tôi giấy xác nhận trình báo không?
🔊
谢谢你们的帮助
Xièxie nǐmen de bāngzhù.
Cảm ơn các anh đã giúp đỡ.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Báo mất ví và nhờ cảnh sát hỗ trợ
A · Cảnh sát ↔ B · Người báo án
B · Người báo án
警察您好,我的钱包被偷了
Jǐngchá nínhǎo, wǒ de qiánbāo bèi tōu le.
Chào cảnh sát, ví của tôi bị lấy cắp.
A · Cảnh sát
请别着急,什么时候发现的?
Qǐng biézháojí, shénme shíhou fāxiàn de?
Xin đừng lo, bạn phát hiện lúc nào?
B · Người báo án
十分钟前,在地铁站发现的
Shí fēnzhōng qián, zài dìtiězhàn fāxiàn de.
Mười phút trước, tôi phát hiện ở ga tàu điện ngầm.
A · Cảnh sát
钱包里有什么?
Qiánbāo lǐ yǒu shénme?
Trong ví có gì?
B · Người báo án
有现金、银行卡和身份证件
Yǒu xiànjīn, yínhángkǎ hé shēnfèn zhèngjiàn.
Có tiền mặt, thẻ ngân hàng và giấy tờ tùy thân.
A · Cảnh sát
请填写这份报案记录
Qǐng tiánxiě zhèfèn bào'àn jìlù.
Xin điền biên bản trình báo này.
B · Người báo án
我需要翻译,可以帮我吗?
Wǒ xūyào fānyì, kěyǐ bāng wǒ ma?
Tôi cần phiên dịch, có thể giúp tôi không?
A · Cảnh sát
可以,我们会联系翻译
Kěyǐ, wǒmen huì liánxì fānyì.
Được, chúng tôi sẽ liên hệ phiên dịch.
B · Người báo án
好的,谢谢你们的帮助
Hǎo de, xièxie nǐmen de bāngzhù.
Được, cảm ơn các anh đã giúp đỡ.
Bài 17: Làm thủ tục và lên máy bay (机场登机)
Câu thực dụng — học trước
值机柜台在哪里?
Zhíjī guìtái zài nǎli?
Quầy làm thủ tục ở đâu?
🔊
我想办理登机手续
Wǒ xiǎng bànlǐ dēngjī shǒuxù.
Tôi muốn làm thủ tục lên máy bay.
🔊
这是我的护照
Zhè shì wǒ de hùzhào.
Đây là hộ chiếu của tôi.
🔊
我有一件托运行李
Wǒ yǒu yí jiàn tuōyùn xíngli.
Tôi có một kiện hành lý ký gửi.
🔊
行李超重了吗?
Xíngli chāozhòng le ma?
Hành lý có bị quá cân không?
🔊
请把行李放在传送带上
Qǐng bǎ xíngli fàngzài chuánsòngdài shàng.
Xin đặt hành lý lên băng chuyền.
🔊
行李已经托运
Xíngli yǐjīng tuōyùn.
Hành lý đã được ký gửi.
🔊
这是我的登机牌
Zhè shì wǒ de dēngjīpái.
Đây là thẻ lên máy bay của tôi.
🔊
航班延误了吗?
Hángbān yánwù le ma?
Chuyến bay có bị hoãn không?
🔊
什么时候开始登机?
Shénme shíhou kāishǐ dēngjī?
Khi nào bắt đầu lên máy bay?
🔊
安检口在哪里?
Ānjiǎn kǒu zài nǎli?
Khu kiểm tra an ninh ở đâu?
🔊
请问登机口在哪里?
Qǐngwèn dēngjīkǒu zài nǎli?
Xin hỏi cửa lên máy bay ở đâu?
🔊
我需要转机
Wǒ xūyào zhuǎnjī.
Tôi cần chuyển chuyến bay.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Làm thủ tục bay, gửi hành lý và tìm cửa ra máy bay
A · Nhân viên sân bay ↔ B · Hành khách
B · Hành khách
你好,我想办理登机手续
Nǐhǎo, wǒ xiǎng bànlǐ dēngjī shǒuxù.
Xin chào, tôi muốn làm thủ tục lên máy bay.
A · Nhân viên sân bay
请出示护照和机票
Qǐng chūshì hùzhào hé jīpiào.
Xin xuất trình hộ chiếu và vé máy bay.
B · Hành khách
这是我的护照,我有一件托运行李
Zhè shì wǒ de hùzhào, wǒ yǒu yí jiàn tuōyùn xíngli.
Đây là hộ chiếu của tôi, tôi có một kiện hành lý ký gửi.
A · Nhân viên sân bay
行李已经托运,这是您的登机牌
Xíngli yǐjīng tuōyùn, zhè shì nín de dēngjīpái.
Hành lý đã được ký gửi; đây là thẻ lên máy bay của bạn.
B · Hành khách
航班延误了吗?
Hángbān yánwù le ma?
Chuyến bay có bị hoãn không?
A · Nhân viên sân bay
没有延误,十点开始登机
Méiyǒu yánwù, shí diǎn kāishǐ dēngjī.
Không bị hoãn, 10 giờ bắt đầu lên máy bay.
B · Hành khách
请问登机口在哪里?
Qǐngwèn dēngjīkǒu zài nǎli?
Xin hỏi cửa lên máy bay ở đâu?
A · Nhân viên sân bay
在二十号登机口,请先通过安检
Zài èrshí hào dēngjīkǒu, qǐng xiān tōngguò ānjiǎn.
Ở cửa số 20, xin qua kiểm tra an ninh trước.
B · Hành khách
好的,谢谢
Hǎo de, xièxie.
Được, cảm ơn.
Bài 18: Thuê nhà và sinh hoạt (租房生活)
Câu thực dụng — học trước
我想租房
Wǒ xiǎng zūfáng.
Tôi muốn thuê nhà.
🔊
一个月多少钱?
Yí ge yuè duōshao qián?
Một tháng bao nhiêu tiền?
🔊
押金是多少?
Yājīn shì duōshao?
Tiền đặt cọc là bao nhiêu?
🔊
房租包括水电费吗?
Fángzū bāokuò shuǐdiànfèi ma?
Tiền thuê có gồm điện nước không?
🔊
这里可以做饭吗?
Zhèlǐ kěyǐ zuòfàn ma?
Ở đây có thể nấu ăn không?
🔊
附近有超市吗?
Fùjìn yǒu chāoshì ma?
Gần đây có siêu thị không?
🔊
什么时候可以入住?
Shénme shíhou kěyǐ rùzhù?
Khi nào có thể dọn vào ở?
🔊
我想看一下房间
Wǒ xiǎng kàn yíxià fángjiān.
Tôi muốn xem phòng một chút.
🔊
可以签一年的合同吗?
Kěyǐ qiān yì nián de hétong ma?
Có thể ký hợp đồng một năm không?
🔊
房东住在哪里?
Fángdōng zhù zài nǎli?
Chủ nhà sống ở đâu?
🔊
空调坏了
Kōngtiáo huài le.
Điều hòa bị hỏng rồi.
🔊
我什么时候交房租?
Wǒ shénme shíhou jiāo fángzū?
Khi nào tôi phải trả tiền thuê nhà?
🔊
请先核对合同内容
Qǐng xiān héduì hétong nèiróng.
Xin kiểm tra nội dung hợp đồng trước.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Xem phòng, hỏi chi phí và ký hợp đồng thuê
A · Chủ nhà ↔ B · Người thuê
B · Người thuê
你好,我想看一下房间
Nǐhǎo, wǒ xiǎng kàn yíxià fángjiān.
Xin chào, tôi muốn xem phòng.
A · Chủ nhà
可以,这是一室一厅
Kěyǐ, zhè shì yí shì yì tīng.
Được, đây là căn một phòng ngủ và một phòng khách.
B · Người thuê
一个月多少钱?押金是多少?
Yí ge yuè duōshao qián? Yājīn shì duōshao?
Một tháng bao nhiêu tiền? Tiền cọc bao nhiêu?
A · Chủ nhà
月租三千元,押金是一个月房租
Yuèzū sānqiān yuán, yājīn shì yí ge yuè fángzū.
Tiền thuê là 3.000 tệ mỗi tháng; tiền cọc bằng một tháng tiền thuê.
B · Người thuê
房租包括水电费吗?
Fángzū bāokuò shuǐdiànfèi ma?
Tiền thuê có gồm điện nước không?
A · Chủ nhà
不包括,水电费按账单支付
Bù bāokuò, shuǐdiànfèi àn zhàngdān zhīfù.
Không gồm, điện nước thanh toán theo hóa đơn.
B · Người thuê
我想租一年,可以现在签合同吗?
Wǒ xiǎng zū yì nián, kěyǐ xiànzài qiānhétong ma?
Tôi muốn thuê một năm, bây giờ có thể ký hợp đồng không?
A · Chủ nhà
可以,请先核对合同内容
Kěyǐ, qǐng xiān héduì hétong nèiróng.
Được, xin kiểm tra nội dung hợp đồng trước.
B · Người thuê
我核对好了,现在签字
Wǒ héduì hǎo le, xiànzài qiānzì.
Tôi đã kiểm tra xong, bây giờ tôi ký.
A · Chủ nhà
好的,这是您的合同副本,下周可以入住
Hǎo de, zhè shì nín de hétong fùběn, xiàzhōu kěyǐ rùzhù.
Được, đây là bản hợp đồng của bạn; tuần sau có thể dọn vào.
Bài 19: Nhà máy và an toàn (工厂安全)
Câu thực dụng — học trước
请戴好安全帽
Qǐngdài hǎo ānquánmào.
Hãy đội mũ bảo hộ đúng cách.
🔊
请穿好防护服
Qǐng chuān hǎo fánghùfú.
Xin mặc đồ bảo hộ đúng quy định.
🔊
请按操作规程操作
Qǐng àn cāozuò guīchéng cāozuò.
Hãy vận hành theo đúng quy trình.
🔊
没有经过培训,请不要操作机器
Méiyǒu jīngguò péixùn, qǐng búyào cāozuò jīqì.
Nếu chưa được đào tạo, không được vận hành máy.
🔊
这个怎么检查?
Zhège zěnme jiǎnchá?
Kiểm tra cái này thế nào?
🔊
请再示范一次
Qǐng zài shìfàn yí cì.
Hãy làm mẫu lại một lần.
🔊
机器出故障了
Jīqì chū gùzhàng le.
Máy bị trục trặc rồi.
🔊
机器有异响
Jīqì yǒu yì xiǎng.
Máy có tiếng động lạ.
🔊
请按急停按钮
Qǐng àn jí tíng ànniǔ.
Hãy nhấn nút dừng khẩn cấp.
🔊
机器不正常,请马上停下来
Jīqì bú zhèngcháng, qǐng mǎshàng tíngxiàlái.
Nếu máy không hoạt động bình thường, hãy dừng máy ngay.
🔊
不要启动机器
Búyào qǐdòng jīqì.
Không được khởi động máy.
🔊
生产线停了
Shēngchǎnxiàn tíng le.
Dây chuyền sản xuất đã dừng.
🔊
修理机器前,先停机,再切断电源并锁好开关
Xiūlǐ jīqì qián, xiān tíngjī, zài qiēduàn diànyuán bìng suǒhǎo kāiguān.
Trước khi sửa máy, hãy dừng máy, ngắt nguồn rồi khóa công tắc.
🔊
请通知维修人员
Qǐng tōngzhī wéixiū rényuán.
Hãy báo cho nhân viên bảo trì.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Bắt đầu ca làm và xử lý máy gặp sự cố
A · Tổ trưởng ↔ B · Công nhân
A · Tổ trưởng
上班前请戴好安全帽和防护手套
Shàngbān qián qǐngdài hǎo ānquánmào hé fánghù shǒutào.
Trước khi làm việc hãy đội mũ và đeo găng bảo hộ.
B · Công nhân
好的,今天我操作哪台机器?
Hǎo de, jīntiān wǒ cāozuò nǎ tái jīqì?
Được, hôm nay tôi vận hành máy nào?
A · Tổ trưởng
操作三号机器,请按操作规程做开机前检查
Cāozuò sān hào jīqì, qǐng àn cāozuò guīchéng zuò kāijī qián jiǎnchá.
Vận hành máy số 3; hãy kiểm tra trước khi khởi động theo quy trình vận hành.
B · Công nhân
我还不熟悉,请再示范一次
Wǒ hái bù shúxī, qǐng zài shìfàn yí cì.
Tôi vẫn chưa quen, xin làm mẫu lại một lần.
A · Tổ trưởng
好的,没有确认安全前不要启动机器
Hǎo de, méiyǒu quèrèn ānquán qián búyào qǐdòng jīqì.
Được, không được khởi động máy trước khi xác nhận an toàn.
B · Công nhân
机器有异响,好像出故障了
Jīqì yǒu yì xiǎng, hǎoxiàng chū gùzhàng le.
Máy có tiếng động lạ, hình như bị hỏng.
A · Tổ trưởng
马上按下急停按钮,停机并通知维修人员
Mǎshàng ànxià jítíng ànniǔ, tíngjī bìng tōngzhī wéixiū rényuán.
Hãy nhấn nút dừng khẩn cấp ngay, dừng máy và báo cho nhân viên bảo trì.
B · Công nhân
机器已经停了,我会远离设备,等维修人员处理
Jīqì yǐjīng tíng le, wǒ huì yuǎnlí shèbèi, děng wéixiū rényuán chǔlǐ.
Máy đã dừng; tôi sẽ tránh xa thiết bị và chờ nhân viên bảo trì xử lý.
Bài 20: Cắt tóc (理发沟通)
Câu thực dụng — học trước
我想剪头发
Wǒ xiǎng jiǎntóufa.
Tôi muốn cắt tóc.
🔊
我想先洗头
Wǒ xiǎng xiān xǐtóu.
Tôi muốn gội đầu trước.
🔊
请按这张照片剪
Qǐng àn zhè zhāng zhàopiān jiǎn.
Xin cắt theo bức ảnh này.
🔊
请剪短一点
Qǐng jiǎnduǎn yì diǎn.
Hãy cắt ngắn hơn một chút.
🔊
不要剪得太短
Búyào jiǎn de tàiduǎn.
Đừng cắt quá ngắn.
🔊
两边剪短一点
Liǎngbiān jiǎnduǎn yì diǎn.
Hai bên cắt ngắn hơn một chút.
🔊
后面剪短一点
Hòumiàn jiǎnduǎn yì diǎn.
Phía sau cắt ngắn hơn một chút.
🔊
请帮我修一下刘海
Qǐng bāng wǒ xiū yíxià liúhǎi.
Xin giúp tôi tỉa tóc mái.
🔊
刘海不要太短
Liúhǎi búyào tàiduǎn.
Đừng cắt tóc mái quá ngắn.
🔊
我想染头发
Wǒ xiǎng rǎn tóufa.
Tôi muốn nhuộm tóc.
🔊
不需要染发
Bù xūyào rǎnfā.
Không cần nhuộm tóc.
🔊
这样可以吗?
Zhèyàng kěyǐ ma?
Như thế này được không?
🔊
可以,我很满意
Kěyǐ, wǒ hěn mǎnyì.
Được, tôi rất hài lòng.
🔊
一共多少钱?
Yígòng duōshao qián?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
🔊
我扫码支付
Wǒ sǎo mǎ zhīfù.
Tôi thanh toán bằng mã QR.
🔊
已收到付款
Yǐ shōudào fùkuǎn.
Đã nhận được thanh toán.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Trao đổi yêu cầu, xác nhận kiểu tóc và thanh toán
A · Thợ cắt tóc ↔ B · Khách
A · Thợ cắt tóc
您好,您想剪头发还是洗头?
Nínhǎo, nín xiǎng jiǎntóufa háishì xǐtóu?
Xin chào, bạn muốn cắt hay gội đầu?
B · Khách
我想先洗头,再剪头发
Wǒ xiǎng xiān xǐtóu, zài jiǎntóufa.
Tôi muốn gội trước rồi cắt tóc.
A · Thợ cắt tóc
您想剪什么样的发型?
Nín xiǎng jiǎn shénmeyàng de fàxíng?
Bạn muốn kiểu tóc như thế nào?
B · Khách
请剪短一点,但是不要太短
Qǐng jiǎnduǎn yì diǎn, dànshì búyào tàiduǎn.
Xin cắt ngắn một chút nhưng đừng quá ngắn.
A · Thợ cắt tóc
刘海需要修一下吗?
Liúhǎi xūyào xiū yíxià ma?
Tóc mái có cần tỉa không?
B · Khách
需要,请修整齐一点
Xūyào, qǐng xiū zhěngqí yì diǎn.
Có, xin tỉa gọn một chút.
A · Thợ cắt tóc
剪好了,您看可以吗?
Jiǎn hǎo le, nín kàn kěyǐ ma?
Cắt xong rồi, bạn thấy được không?
B · Khách
可以,很满意。一共多少钱?
Kěyǐ, hěn mǎnyì. Yígòng duōshao qián?
Được, tôi rất hài lòng. Tổng cộng bao nhiêu tiền?
A · Thợ cắt tóc
一共八十元
Yígòng bāshí yuán.
Tổng cộng 80 tệ.
B · Khách
好的,我扫码支付
Hǎo de, wǒ sǎo mǎ zhīfù.
Được, tôi thanh toán bằng mã QR.
A · Thợ cắt tóc
已收到付款,谢谢光临
Yǐ shōudào fùkuǎn, xièxie guānglín.
Đã nhận được thanh toán, cảm ơn quý khách.
Bài 21: Sắp xếp bữa tối và việc nhà (家庭分工)
Câu thực dụng — học trước
你几点下班?
Nǐ jǐ diǎn xiàbān?
Mấy giờ bạn tan làm?
🔊
你什么时候回家?
Nǐ shénme shíhou huíjiā?
Khi nào bạn về nhà?
🔊
我七点前到家
Wǒ qī diǎn qián dào jiā.
Tôi về nhà trước 7 giờ.
🔊
今天谁做饭?
Jīntiān shuí zuòfàn?
Hôm nay ai nấu cơm?
🔊
我来做饭
Wǒ lái zuòfàn.
Tôi sẽ nấu cơm.
🔊
你去接孩子
Nǐ qù jiē háizi.
Bạn đi đón con nhé.
🔊
我现在去接孩子
Wǒ xiànzài qù jiē háizi.
Bây giờ tôi đi đón con.
🔊
饭快做好了
Fàn kuài zuòhǎo le.
Cơm sắp xong rồi.
🔊
我们到家了
Wǒmen dào jiā le.
Chúng tôi về đến nhà rồi.
🔊
回来就可以吃饭
Huílái jiù kěyǐ chīfàn.
Về là có thể ăn cơm.
🔊
吃完饭我来洗碗
Chīwánfàn wǒ lái xǐwǎn.
Ăn xong tôi sẽ rửa bát.
🔊
你来收拾桌子
Nǐ lái shōushí zhuōzi.
Bạn dọn bàn nhé.
🔊
忙完早点休息
Máng wán zǎodiǎn xiūxī.
Làm xong thì nghỉ sớm nhé.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Sắp xếp bữa tối và việc nhà trong gia đình
A · Vợ/chồng A ↔ B · Vợ/chồng B
A · Vợ/chồng A
你什么时候回家?
Nǐ shénme shíhou huíjiā?
Khi nào bạn về nhà?
B · Vợ/chồng B
我六点下班,七点前到家
Wǒ liù diǎn xiàbān, qī diǎn qián dào jiā.
Tôi tan làm lúc 6 giờ và về trước 7 giờ.
A · Vợ/chồng A
今天谁做饭?
Jīntiān shuí zuòfàn?
Hôm nay ai nấu cơm?
B · Vợ/chồng B
我来做饭,你去接孩子
Wǒ lái zuòfàn, nǐ qù jiē háizi.
Tôi nấu cơm, bạn đi đón con nhé.
A · Vợ/chồng A
好,我现在去接孩子
Hǎo, wǒ xiànzài qù jiē háizi.
Được, bây giờ tôi đi đón con.
B · Vợ/chồng B
饭快做好了,回来就可以吃
Fàn kuài zuòhǎo le, huílái jiù kěyǐ chī.
Cơm sắp xong rồi, về là có thể ăn.
A · Vợ/chồng A
我们到家了,吃完饭我来洗碗
Wǒmen dào jiā le, chīwánfàn wǒ lái xǐwǎn.
Chúng tôi về đến nhà rồi; ăn xong tôi sẽ rửa bát.
B · Vợ/chồng B
好的,忙完早点休息
Hǎo de, máng wán zǎodiǎn xiūxī.
Được, làm xong thì nghỉ sớm nhé.
Bài 22: Gọi video và gửi tài liệu (视频与群聊)
Câu thực dụng — học trước
现在方便视频聊天吗?
Xiànzài fāngbiàn shìpín liáotiān ma?
Bây giờ có tiện gọi video không?
🔊
我听不到声音
Wǒ tīng búdào shēngyīn.
Tôi không nghe thấy tiếng.
🔊
你能听到吗?
Nǐ néng tīngdào ma?
Bạn có nghe thấy không?
🔊
请打开麦克风
Qǐng dǎkāi màikèfēng.
Xin bật micrô.
🔊
请打开摄像头
Qǐng dǎkāi shèxiàngtóu.
Xin bật camera.
🔊
现在能听到了
Xiànzài néng tīngdào le.
Bây giờ tôi nghe thấy rồi.
🔊
请把文件发到群里
Qǐng bǎ wénjiàn fādào qún lǐ.
Xin gửi tệp vào nhóm.
🔊
我把文件发到群里了
Wǒ bǎ wénjiàn fādào qún lǐ le.
Tôi đã gửi tệp vào nhóm rồi.
🔊
你收到文件了吗?
Nǐ shōudào wénjiàn le ma?
Bạn nhận được tệp chưa?
🔊
我已经收到了
Wǒ yǐjīng shōudào le.
Tôi đã nhận được rồi.
🔊
看到消息请回复
Kàndào xiāoxī qǐng huífù.
Khi thấy tin nhắn xin hãy trả lời.
🔊
我看完后会回复
Wǒ kàn wán hòu huì huífù.
Xem xong tôi sẽ trả lời.
🔊
保持联系
Bǎochí liánxì.
Giữ liên lạc nhé.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Gọi video và gửi tài liệu qua nhóm chat
A · Đồng nghiệp A ↔ B · Đồng nghiệp B
A · Đồng nghiệp A
你现在方便视频聊天吗?
Nǐ xiànzài fāngbiàn shìpín liáotiān ma?
Bây giờ bạn có tiện gọi video không?
B · Đồng nghiệp B
可以,但是我现在听不到声音
Kěyǐ, dànshì wǒ xiànzài tīng búdào shēngyīn.
Được, nhưng hiện tôi không nghe thấy tiếng.
A · Đồng nghiệp A
请打开麦克风和摄像头
Qǐng dǎkāi màikèfēng hé shèxiàngtóu.
Xin bật micrô và camera.
B · Đồng nghiệp B
打开了,你能听到吗?
Dǎkāi le, nǐ néng tīngdào ma?
Tôi bật rồi, bạn có nghe thấy không?
A · Đồng nghiệp A
能听到,请把文件发到群里
Néng tīngdào, qǐng bǎ wénjiàn fādào qún lǐ.
Nghe thấy, xin gửi tệp vào nhóm.
B · Đồng nghiệp B
已经发了,你收到了吗?
Yǐjīng fā le, nǐ shōudào le ma?
Tôi đã gửi, bạn nhận được chưa?
A · Đồng nghiệp A
收到了,我看完后会回复
Shōudào le, wǒ kàn wán hòu huì huífù.
Tôi nhận được rồi, xem xong tôi sẽ trả lời.
B · Đồng nghiệp B
好的,保持联系
Hǎo de, bǎochí liánxì.
Được, giữ liên lạc nhé.
Bài 23: Đặt lịch và xác nhận thủ tục (预约办事)
Câu thực dụng — học trước
我想预约
Wǒ xiǎng yùyuē.
Tôi muốn đặt lịch hẹn.
🔊
今天有空位吗?
Jīntiān yǒu kòngwèi ma?
Hôm nay còn chỗ trống không?
🔊
请帮我打印
Qǐng bāng wǒ dǎyìn.
Hãy giúp tôi in ra.
🔊
我要复印两份
Wǒ yào fùyìn liǎng fèn.
Tôi muốn photocopy hai bản.
🔊
需要提前预约吗?
Xūyào tíqián yùyuē ma?
Có cần đặt lịch trước không?
🔊
什么时候能办好?
Shénme shíhou néng bànhǎo?
Khi nào có thể làm xong?
🔊
我需要准备什么材料?
Wǒ xūyào zhǔnbèi shénme cáiliào?
Tôi cần chuẩn bị giấy tờ gì?
🔊
请告诉我办理流程
Qǐng gàosu wǒ bànlǐ liúchéng.
Hãy cho tôi biết quy trình làm thủ tục.
🔊
我想改预约时间
Wǒ xiǎng gǎi yùyuē shíjiān.
Tôi muốn đổi giờ hẹn.
🔊
请在这里签字
Qǐng zài zhèlǐ qiānzì.
Xin ký tên ở đây.
🔊
我忘记带证件了
Wǒ wàngjì dài zhèngjiàn le.
Tôi quên mang giấy tờ tùy thân.
🔊
可以在网上办理吗?
Kěyǐ zài wǎngshàng bànlǐ ma?
Có thể làm thủ tục trực tuyến không?
🔊
请查看办事指南
Qǐng chákàn bànshì zhǐnán.
Xin xem hướng dẫn làm thủ tục.
🔊
请保管好回执
Qǐng bǎoguǎn hǎo huízhí.
Xin giữ kỹ giấy biên nhận.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Đặt lịch, tra cứu hướng dẫn, xác nhận giấy tờ và thời gian nhận kết quả
A · Nhân viên ↔ B · Người làm thủ tục
B · Người làm thủ tục
你好,我想预约办理手续
Nǐhǎo, wǒ xiǎng yùyuē bànlǐ shǒuxù.
Xin chào, tôi muốn đặt lịch làm thủ tục.
A · Nhân viên
您想预约哪一天?
Nín xiǎng yùyuē nǎyìtiān?
Bạn muốn đặt ngày nào?
B · Người làm thủ tục
明天下午有空位吗?
Míngtiān xiàwǔ yǒu kòngwèi ma?
Chiều mai còn chỗ không?
A · Nhân viên
三点有空,我先为您登记
Sān diǎn yǒukòng, wǒ xiān wèi nín dēngjì.
3 giờ còn chỗ, tôi sẽ đăng ký trước cho bạn.
B · Người làm thủ tục
我需要准备什么材料?
Wǒ xūyào zhǔnbèi shénme cáiliào?
Tôi cần chuẩn bị giấy tờ gì?
A · Nhân viên
不同事项要求不同,请查看对应的办事指南
Bùtóng shìxiàng yāoqiú bùtóng, qǐng chákàn duìyìng de bànshì zhǐnán.
Mỗi thủ tục có yêu cầu khác nhau; xin xem hướng dẫn tương ứng.
B · Người làm thủ tục
受理后什么时候能领取?
Shòulǐ hòu shénme shíhou néng lǐngqǔ?
Sau khi hồ sơ được tiếp nhận thì khi nào có thể nhận kết quả?
A · Nhân viên
受理后会给您回执,办理时限写在上面
Shòulǐ hòu huì gěi nín huízhí, bànlǐ shíxiàn xiě zài shàngmiàn.
Sau khi tiếp nhận, bạn sẽ nhận được giấy biên nhận có ghi thời hạn xử lý.
B · Người làm thủ tục
好的,我会先确认材料,再按时来办理
Hǎo de, wǒ huì xiān quèrèn cáiliào, zài ànshí lái bànlǐ.
Được, tôi sẽ xác nhận giấy tờ trước rồi đến làm thủ tục đúng giờ.
Bài 24: Sửa xe máy (摩托车维修)
Câu thực dụng — học trước
我的摩托车坏了
Wǒ de mótuōchē huài le.
Xe máy của tôi bị hỏng rồi.
🔊
轮胎没气了
Lúntāi méi qì le.
Lốp xe hết hơi rồi.
🔊
请帮我检查一下
Qǐng bāng wǒ jiǎnchá yíxià.
Hãy kiểm tra giúp tôi một chút.
🔊
需要换电池吗?
Xūyào huàn diànchí ma?
Có cần thay ắc quy không?
🔊
修好要多久?
Xiūhǎo yào duōjiǔ?
Sửa xong mất bao lâu?
🔊
维修费是多少?
Wéixiūfèi shì duōshao?
Phí sửa chữa là bao nhiêu?
🔊
可以今天修好吗?
Kěyǐ jīntiān xiūhǎo ma?
Hôm nay có thể sửa xong không?
🔊
请给我收据
Qǐng gěi wǒ shōujù.
Hãy đưa biên lai cho tôi.
🔊
刹车不灵了
Shāchē bùlíng le.
Phanh không còn ăn nữa.
🔊
发动机有异响
Fādòngjī yǒu yì xiǎng.
Động cơ phát ra tiếng động lạ.
🔊
请帮我换机油
Qǐng bāng wǒ huàn jīyóu.
Xin giúp tôi thay dầu máy.
🔊
修好以后请通知我
Xiūhǎo yǐhòu qǐng tōngzhī wǒ.
Sửa xong xin hãy báo cho tôi.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Mô tả lỗi và xác nhận sửa xe máy
A · Thợ sửa xe ↔ B · Khách
B · Khách
你好,我的摩托车坏了
Nǐhǎo, wǒ de mótuōchē huài le.
Xin chào, xe máy của tôi bị hỏng.
A · Thợ sửa xe
哪里有问题?
Nǎli yǒu wèntí?
Xe có vấn đề ở đâu?
B · Khách
刹车不灵,发动机还有异响
Shāchē bùlíng, fādòngjī háiyǒu yì xiǎng.
Phanh không ăn và động cơ còn có tiếng lạ.
A · Thợ sửa xe
我先检查一下,可能需要换刹车片
Wǒ xiān jiǎnchá yíxià, kěnéng xūyào huàn shāchēpiàn.
Tôi kiểm tra trước, có thể cần thay má phanh.
B · Khách
修好要多久?维修费是多少?
Xiūhǎo yào duōjiǔ? Wéixiūfèi shì duōshao?
Sửa xong mất bao lâu? Phí sửa là bao nhiêu?
A · Thợ sửa xe
大约两个小时,费用三百元
Dàyuē liǎng ge xiǎoshí, fèiyòng sānbǎi yuán.
Khoảng hai giờ, chi phí 300 tệ.
B · Khách
可以今天修好吗?
Kěyǐ jīntiān xiūhǎo ma?
Có thể sửa xong hôm nay không?
A · Thợ sửa xe
可以,修好以后我通知您
Kěyǐ, xiūhǎo yǐhòu wǒ tōngzhī nín.
Được, sửa xong tôi sẽ báo cho bạn.
B · Khách
好的,修好后请给我打电话
Hǎo de, xiūhǎo hòu qǐng gěi wǒ dǎdiànhuà.
Được, sửa xong xin gọi điện cho tôi.
Bài 25: Tàu xe và nhà ga (乘车车站)
Câu thực dụng — học trước
我要买一张去北京的票
Wǒ yào mǎi yì zhāng qù běijīng de piào.
Tôi muốn mua một vé đi Bắc Kinh.
🔊
下一班车几点出发?
Xià yì bānchē jǐ diǎn chūfā?
Chuyến tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?
🔊
这是直达车吗?
Zhè shì zhídáchē ma?
Đây có phải chuyến đi thẳng không?
🔊
我要靠窗的座位
Wǒ yào kàochuāng de zuòwèi.
Tôi muốn chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
🔊
车站有多远?
Chēzhàn yǒu duō yuǎn?
Nhà ga cách đây bao xa?
🔊
我坐过站了
Wǒ zuò guò zhàn le.
Tôi đã đi quá trạm.
🔊
请提醒我下车
Qǐng tíxǐng wǒ xiàchē.
Hãy nhắc tôi xuống xe.
🔊
火车晚点了吗?
Huǒchē wǎndiǎn le ma?
Tàu hỏa bị trễ phải không?
🔊
我想改签车票
Wǒ xiǎng gǎiqiān chēpiào.
Tôi muốn đổi vé xe.
🔊
检票口在哪里?
Jiǎnpiàokǒu zài nǎli?
Cổng soát vé ở đâu?
🔊
这趟车到上海吗?
Zhè tàng chē dào shànghǎi ma?
Chuyến xe này có đến Thượng Hải không?
🔊
行李可以放在哪里?
Xíngli kěyǐ fàngzài nǎli?
Có thể để hành lý ở đâu?
🔊
一共多少钱?
Yígòng duōshao qián?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
🔊
我已经付款了
Wǒ yǐjīng fùkuǎn le.
Tôi đã thanh toán rồi.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Mua vé tàu và tìm đúng cửa soát vé
A · Nhân viên bán vé ↔ B · Hành khách
B · Hành khách
你好,我要买一张去北京的票
Nǐhǎo, wǒ yào mǎi yì zhāng qù běijīng de piào.
Xin chào, tôi muốn mua một vé đi Bắc Kinh.
A · Nhân viên bán vé
您想买几点的车?
Nín xiǎng mǎi jǐ diǎn de chē?
Bạn muốn chuyến mấy giờ?
B · Hành khách
下一班车几点出发?
Xià yì bānchē jǐ diǎn chūfā?
Chuyến tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?
A · Nhân viên bán vé
十点出发,还有靠窗的座位
Shí diǎn chūfā, háiyǒu kàochuāng de zuòwèi.
Khởi hành lúc 10 giờ, vẫn còn ghế cạnh cửa sổ.
B · Hành khách
我要靠窗的座位,一共多少钱?
Wǒ yào kàochuāng de zuòwèi, yígòng duōshao qián?
Tôi muốn ghế cạnh cửa sổ; tổng cộng bao nhiêu tiền?
A · Nhân viên bán vé
一共五百元,请扫码支付
Yígòng wǔbǎi yuán, qǐng sǎo mǎ zhīfù.
Tổng cộng 500 tệ, xin quét mã thanh toán.
B · Hành khách
我已经付款了,检票口在哪里?
Wǒ yǐjīng fùkuǎn le, jiǎnpiàokǒu zài nǎli?
Tôi đã thanh toán rồi; cổng soát vé ở đâu?
A · Nhân viên bán vé
付款成功,这是车票,在八号检票口检票
Fùkuǎn chénggōng, zhè shì chēpiào, zài bā hào jiǎnpiàokǒu jiǎnpiào.
Thanh toán thành công; đây là vé, hãy soát vé ở cổng số 8.
B · Hành khách
好的,谢谢
Hǎo de, xièxie.
Được, cảm ơn.
Bài 26: Hải quan và hành lý (海关行李)
Câu thực dụng — học trước
这个需要申报吗?
Zhège xūyào shēnbào ma?
Cái này có cần khai báo không?
🔊
我没有违禁品
Wǒ méiyǒu wéijìnpǐn.
Tôi không có hàng cấm.
🔊
这些是个人用品
Zhèxiē shì gèrén yòngpǐn.
Đây là đồ dùng cá nhân.
🔊
可以带上飞机吗?
Kěyǐ dàishàng fēijī ma?
Có thể mang lên máy bay không?
🔊
行李超重了
Xíngli chāozhòng le.
Hành lý bị quá cân rồi.
🔊
关税是多少?
Guānshuì shì duōshao?
Thuế hải quan là bao nhiêu?
🔊
请打开行李箱
Qǐng dǎkāi xínglixiāng.
Hãy mở va-li.
🔊
我可以走了吗?
Wǒ kěyǐ zǒu le ma?
Tôi có thể đi được chưa?
🔊
我带了两瓶酒
Wǒ dài le liǎng píng jiǔ.
Tôi mang theo hai chai rượu.
🔊
这是购买凭证
Zhè shì gòumǎi píngzhèng.
Đây là chứng từ mua hàng.
🔊
请问免税额度是多少?
Qǐngwèn miǎnshuì édù shì duōshao?
Xin hỏi hạn mức miễn thuế là bao nhiêu?
🔊
我的行李被扣留了
Wǒ de xíngli bèi kòuliú le.
Hành lý của tôi đã bị tạm giữ.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Khai báo hàng hóa tại hải quan
A · Nhân viên hải quan ↔ B · Hành khách
A · Nhân viên hải quan
您好,请问有需要申报的物品吗?
Nínhǎo, qǐngwèn yǒu xūyào shēnbào de wùpǐn ma?
Xin chào, bạn có đồ cần khai báo không?
B · Hành khách
我带了两瓶酒,这个需要申报吗?
Wǒ dài le liǎng píng jiǔ, zhège xūyào shēnbào ma?
Tôi mang hai chai rượu, có cần khai báo không?
A · Nhân viên hải quan
要看酒的容量和酒精度,请出示购买凭证
Yào kàn jiǔ de róngliàng hé jiǔjīngdù, qǐng chūshì gòumǎi píngzhèng.
Cần xem dung tích và nồng độ cồn của rượu; xin xuất trình chứng từ mua hàng.
B · Hành khách
好的,这是购买凭证,请帮我确认
Hǎo de, zhè shì gòumǎi píngzhèng, qǐng bāng wǒ quèrèn.
Được, đây là chứng từ mua hàng; xin giúp tôi xác nhận.
A · Nhân viên hải quan
是否需要交税,要根据海关规定核定
Shìfǒu xūyào jiāoshuì, yào gēnjù hǎiguān guīdìng hédìng.
Có phải nộp thuế hay không cần được xác định theo quy định hải quan.
B · Hành khách
明白了,请问在哪里办理?
Míngbai le, qǐngwèn zài nǎli bànlǐ?
Tôi hiểu rồi, xin hỏi làm thủ tục ở đâu?
A · Nhân viên hải quan
请到旁边窗口办理,完成后就可以通行
Qǐng dào pángbiān chuāngkǒu bànlǐ, wánchéng hòu jiù kěyǐ tōngxíng.
Xin làm thủ tục tại quầy bên cạnh; hoàn tất xong có thể đi qua.
B · Hành khách
好的,谢谢您的说明
Hǎo de, xièxienín de shuōmíng.
Được, cảm ơn bạn đã hướng dẫn.
Bài 27: Giao tiếp văn phòng (办公室沟通)
Câu thực dụng — học trước
请把文件发给我
Qǐng bǎ wénjiàn fāgěi wǒ.
Hãy gửi tài liệu cho tôi.
🔊
我们什么时候开会?
Wǒmen shénme shíhou kāihuì?
Khi nào chúng ta họp?
🔊
这个项目很紧急
Zhège xiàngmù hěn jǐnjí.
Dự án này rất khẩn cấp.
🔊
请确认一下
Qǐng quèrèn yíxià.
Hãy xác nhận lại một chút.
🔊
我会按时完成
Wǒ huì ànshí wánchéng.
Tôi sẽ hoàn thành đúng hạn.
🔊
需要修改吗?
Xūyào xiūgǎi ma?
Có cần sửa đổi không?
🔊
我们讨论一下
Wǒmen tǎolùn yíxià.
Chúng ta thảo luận một chút.
🔊
合作愉快
Hézuò yúkuài.
Chúc chúng ta hợp tác vui vẻ.
🔊
请查看邮件
Qǐng chákàn yóujiàn.
Xin kiểm tra email.
🔊
会议推迟到下午
Huìyì tuīchí dào xiàwǔ.
Cuộc họp được hoãn đến buổi chiều.
🔊
请更新项目进度
Qǐng gēngxīn xiàngmù jìndù.
Xin cập nhật tiến độ dự án.
🔊
我会整理会议记录
Wǒ huì zhěnglǐ huìyì jìlù.
Tôi sẽ tổng hợp biên bản cuộc họp.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Họp cập nhật tiến độ dự án
A · Trưởng dự án ↔ B · Thành viên
A · Trưởng dự án
大家好,我们现在开始开会
Dàjiā hǎo, wǒmen xiànzài kāishǐ kāihuì.
Chào mọi người, bây giờ chúng ta bắt đầu họp.
B · Thành viên
好的,今天讨论什么?
Hǎo de, jīntiān tǎolùn shénme?
Được, hôm nay thảo luận gì?
A · Trưởng dự án
请更新一下项目进度
Qǐng gēngxīn yíxià xiàngmù jìndù.
Hãy cập nhật tiến độ dự án.
B · Thành viên
第一部分已经完成,第二部分需要修改
Dì-yī bùfèn yǐjīng wánchéng, dì-èr bùfèn xūyào xiūgǎi.
Phần một đã xong, phần hai cần sửa.
A · Trưởng dự án
什么时候可以完成修改?
Shénme shíhou kěyǐ wánchéng xiūgǎi?
Khi nào có thể sửa xong?
B · Thành viên
明天下午可以完成,我会按时提交
Míngtiān xiàwǔ kěyǐ wánchéng, wǒ huì ànshí tíjiāo.
Chiều mai có thể xong, tôi sẽ nộp đúng hạn.
A · Trưởng dự án
请把文件发给我,并确认最终版本
Qǐng bǎ wénjiàn fāgěi wǒ, bìng quèrèn zuìzhōng bǎnběn.
Hãy gửi tệp cho tôi và xác nhận bản cuối.
B · Thành viên
明白,我会整理会议记录一起发送
Míngbai, wǒ huì zhěnglǐ huìyì jìlù yìqǐ fāsòng.
Tôi hiểu, tôi sẽ tổng hợp biên bản họp và gửi cùng.
Bài 28: Lương và hợp đồng (工资合同)
Câu thực dụng — học trước
工资什么时候发?
Gōngzī shénme shíhou fā?
Khi nào trả lương?
🔊
我想看工资单
Wǒ xiǎng kàn gōngzīdān.
Tôi muốn xem bảng lương.
🔊
今天算加班吗?
Jīntiān suàn jiābān ma?
Hôm nay có được tính tăng ca không?
🔊
加班费怎么算?
Jiābānfèi zěnme suàn?
Tiền tăng ca được tính thế nào?
🔊
我想签合同
Wǒ xiǎng qiānhétong.
Tôi muốn ký hợp đồng.
🔊
合同什么时候到期?
Hétong shénme shíhou dàoqī?
Khi nào hợp đồng hết hạn?
🔊
我需要社会保险
Wǒ xūyào shèhuì bǎoxiǎn.
Tôi cần bảo hiểm xã hội.
🔊
请解释一下规定
Qǐng jiěshì yíxià guīdìng.
Hãy giải thích quy định một chút.
🔊
试用期是多久?
Shìyòngqī shì duōjiǔ?
Thời gian thử việc là bao lâu?
🔊
工资是税前还是税后?
Gōngzī shì shuìqián háishì shuìhòu?
Lương là trước thuế hay sau thuế?
🔊
我想申请年假
Wǒ xiǎng shēnqǐng nián jià.
Tôi muốn xin nghỉ phép năm.
🔊
请给我一份合同副本
Qǐng gěi wǒ yí fèn hétong fùběn.
Xin cho tôi một bản sao hợp đồng.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Trao đổi với nhân sự về hợp đồng và lương
A · Nhân sự ↔ B · Nhân viên
B · Nhân viên
你好,我想确认一下劳动合同
Nǐhǎo, wǒ xiǎng quèrèn yíxià láodòng hétong.
Xin chào, tôi muốn xác nhận hợp đồng lao động.
A · Nhân sự
可以,您想了解哪一项?
Kěyǐ, nín xiǎng liǎojiě nǎ yí xiàng?
Được, bạn muốn biết mục nào?
B · Nhân viên
试用期是多久?工资是税前还是税后?
Shìyòngqī shì duōjiǔ? Gōngzī shì shuìqián háishì shuìhòu?
Thử việc bao lâu? Lương trước hay sau thuế?
A · Nhân sự
合同上写的是:试用期两个月,工资按税前金额计算
Hétong shàng xiě de shì: shìyòngqī liǎng ge yuè, gōngzī àn shuìqián jīn'é jìsuàn.
Hợp đồng ghi: thời gian thử việc là hai tháng; tiền lương được tính theo mức trước thuế.
B · Nhân viên
加班费怎么算?
Jiābānfèi zěnme suàn?
Tiền làm thêm tính thế nào?
A · Nhân sự
工作日加班费不低于正常工资的一点五倍
Gōngzuòrì jiābānfèi bù dīyú zhèngcháng gōngzī de yì diǎn wǔ bèi.
Tiền làm thêm ngày thường không thấp hơn 1,5 lần mức lương bình thường.
B · Nhân viên
我明白了,请给我一份合同副本
Wǒ míngbai le, qǐng gěi wǒ yí fèn hétong fùběn.
Tôi hiểu rồi, xin cho tôi một bản sao hợp đồng.
A · Nhân sự
好的,签字后我会给您一份
Hǎo de, qiānzì hòu wǒ huì gěi nín yí fèn.
Được, sau khi ký tôi sẽ đưa bạn một bản.
B · Nhân viên
好的,我会认真看合同,确认后再签字
Hǎo de, wǒ huì rènzhēn kàn hétong, quèrèn hòu zài qiānzì.
Được, tôi sẽ xem kỹ hợp đồng, xác nhận xong rồi mới ký.
Bài 29: Đi chợ và thực phẩm (菜市场)
Câu thực dụng — học trước
这个怎么卖?
Zhège zěnme mài?
Cái này bán thế nào?
🔊
这个多少钱一斤?
Zhège duōshao qián yì jīn?
Cái này bao nhiêu tiền một cân?
🔊
这个新鲜吗?
Zhège xīnxiān ma?
Cái này có tươi không?
🔊
今天的鱼新鲜吗?
Jīntiān de yú xīnxiān ma?
Cá hôm nay có tươi không?
🔊
我要半公斤
Wǒ yào bàn gōngjīn.
Tôi muốn nửa ki-lô-gam.
🔊
请称一公斤
Qǐng chēng yì gōngjīn.
Xin cân một ki-lô-gam.
🔊
请帮我切一下
Qǐng bāng wǒ qiē yíxià.
Hãy cắt giúp tôi.
🔊
请把肉切成小块
Qǐng bǎ ròu qiēchéng xiǎo kuài.
Xin cắt thịt thành miếng nhỏ.
🔊
请帮我去掉鱼鳞
Qǐng bāng wǒ qùdiào yúlín.
Xin giúp tôi đánh vảy cá.
🔊
我不吃猪肉
Wǒ bùchī zhūròu.
Tôi không ăn thịt lợn.
🔊
我对花生过敏
Wǒ duì huāshēng guòmǐn.
Tôi bị dị ứng với lạc.
🔊
我还要一些青菜
Wǒ háiyào yì xiē qīngcài.
Tôi muốn thêm một ít rau.
🔊
可以扫码支付吗?
Kěyǐ sǎo mǎ zhīfù ma?
Có thể quét mã thanh toán không?
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Mua thịt, cá và rau tại chợ
A · Người bán ↔ B · Người mua
A · Người bán
您好,想买点什么?
Nínhǎo, xiǎng mǎidiǎn shénme?
Xin chào, bạn muốn mua gì?
B · Người mua
今天的鱼新鲜吗?
Jīntiān de yú xīnxiān ma?
Cá hôm nay có tươi không?
A · Người bán
很新鲜,今天早上刚到
Hěn xīnxiān, jīntiān zǎoshàng gāng dào.
Rất tươi, mới về sáng nay.
B · Người mua
请称一公斤,再要半公斤牛肉
Qǐng chēng yì gōngjīn, zài yào bàn gōngjīn niúròu.
Xin cân một ký và thêm nửa ký thịt bò.
A · Người bán
牛肉需要切一下吗?
Niúròu xūyào qiē yíxià ma?
Thịt bò có cần cắt không?
B · Người mua
请切成小块,我还要一些青菜
Qǐng qiēchéng xiǎo kuài, wǒ háiyào yì xiē qīngcài.
Xin cắt thành miếng nhỏ, tôi muốn thêm ít rau.
A · Người bán
一共八十五元
Yígòng bāshíwǔ yuán.
Tổng cộng 85 tệ.
B · Người mua
好的,我扫码支付,谢谢
Hǎo de, wǒ sǎo mǎ zhīfù, xièxie.
Được, tôi thanh toán bằng mã QR, cảm ơn.
A · Người bán
付款成功,这是您的东西
Fùkuǎn chénggōng, zhè shì nín de dōngxī.
Thanh toán thành công, đây là đồ của bạn.
B · Người mua
谢谢
Xièxie.
Cảm ơn.
Bài 30: Trẻ em và trường học (孩子学校)
Câu thực dụng — học trước
孩子几岁了?
Háizi jǐ suì le?
Đứa trẻ mấy tuổi rồi?
🔊
他今年上小学
Tā jīnnián shàng xiǎoxué.
Năm nay cháu học tiểu học.
🔊
几点放学?
Jǐ diǎn fàngxué?
Mấy giờ tan học?
🔊
今天有作业吗?
Jīntiān yǒu zuòyè ma?
Hôm nay có bài tập về nhà không?
🔊
请帮我报名
Qǐng bāng wǒ bàomíng.
Hãy giúp tôi đăng ký.
🔊
学费是多少?
Xuéfèi shì duōshao?
Học phí là bao nhiêu?
🔊
他需要带什么?
Tā xūyào dài shénme?
Cháu cần mang theo gì?
🔊
请联系家长
Qǐng liánxì jiāzhǎng.
Hãy liên hệ với phụ huynh.
🔊
孩子今天请假
Háizi jīntiān qǐngjià.
Hôm nay cháu xin nghỉ học.
🔊
家长会什么时候开?
Jiāzhǎnghuì shénme shíhou kāi?
Họp phụ huynh diễn ra khi nào?
🔊
请告诉我考试成绩
Qǐng gàosu wǒ kǎoshì chéngjì.
Xin cho tôi biết kết quả thi.
🔊
校车几点到?
Xiàochē jǐ diǎn dào?
Xe đưa đón của trường đến lúc mấy giờ?
🔊
我会准时参加
Wǒ huì zhǔnshí cānjiā.
Tôi sẽ tham gia đúng giờ.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Phụ huynh hỏi giáo viên về việc học của con
A · Phụ huynh ↔ B · Giáo viên
A · Phụ huynh
老师您好,我想问一下孩子的情况
Lǎoshī nínhǎo, wǒ xiǎng wèn yíxià háizi de qíngkuàng.
Chào giáo viên, tôi muốn hỏi tình hình của cháu.
B · Giáo viên
您好,孩子最近学习很认真
Nínhǎo, háizi zuìjìn xuéxí hěn rènzhēn.
Xin chào, gần đây cháu học rất chăm.
A · Phụ huynh
今天有作业吗?
Jīntiān yǒu zuòyè ma?
Hôm nay có bài tập không?
B · Giáo viên
有,请让孩子完成数学练习和中文阅读
Yǒu, qǐng ràng háizi wánchéng shùxué liànxí hé zhōngwén yuèdú.
Có, hãy nhắc cháu hoàn thành bài tập toán và bài đọc tiếng Trung.
A · Phụ huynh
明天几点放学?
Míngtiān jǐ diǎn fàngxué?
Ngày mai mấy giờ tan học?
B · Giáo viên
下午四点半放学,校车五点到家
Xiàwǔ sì diǎn bàn fàngxué, xiàochē wǔ diǎn dào jiā.
Tan học lúc 4 giờ 30; xe trường về đến nhà lúc 5 giờ.
A · Phụ huynh
下周家长会什么时候开?
Xiàzhōu jiāzhǎnghuì shénme shíhou kāi?
Họp phụ huynh tuần sau tổ chức khi nào?
B · Giáo viên
下周五下午三点,请准时参加
Xià zhōuwǔ xiàwǔ sān diǎn, qǐng zhǔnshí cānjiā.
3 giờ chiều thứ Sáu tuần sau, xin tham gia đúng giờ.
A · Phụ huynh
好的,谢谢老师,我会准时参加
Hǎo de, xièxie lǎoshī, wǒ huì zhǔnshí cānjiā.
Được, cảm ơn giáo viên; tôi sẽ tham gia đúng giờ.
Bài 31: Báo sửa chữa với ban quản lý (物业报修)
Câu thực dụng — học trước
物业电话是多少?
Wùyè diànhuà shì duōshao?
Số điện thoại ban quản lý là bao nhiêu?
🔊
我家水管漏水了
Wǒ jiā shuǐguǎn lòushuǐ le.
Ống nước nhà tôi bị rò.
🔊
漏水比较严重
Lòushuǐ bǐjiào yánzhòng.
Chỗ rò nước khá nghiêm trọng.
🔊
总水阀在哪里?
Zǒng shuǐfá zài nǎli?
Van nước tổng ở đâu?
🔊
我先关闭家里的总水阀
Wǒ xiān guānbì jiālǐ de zǒng shuǐfá.
Tôi sẽ khóa van nước tổng trong nhà trước.
🔊
请尽快派人来维修
Qǐng jǐnkuài pài rén lái wéixiū.
Xin cử người đến sửa sớm.
🔊
维修人员什么时候到?
Wéixiū rényuán shénme shíhou dào?
Khi nào nhân viên sửa chữa đến?
🔊
我在家等维修人员
Wǒ zàijiā děng wéixiū rényuán.
Tôi đợi nhân viên sửa chữa ở nhà.
🔊
维修费怎么交?
Wéixiūfèi zěnme jiāo?
Phí sửa chữa thanh toán thế nào?
🔊
家里停水了
Jiālǐ tíngshuǐ le.
Nhà tôi bị mất nước.
🔊
下水道堵了
Xiàshuǐdào dǔ le.
Đường thoát nước bị tắc.
🔊
电梯坏了
Diàntī huài le.
Thang máy bị hỏng.
🔊
门锁坏了
Ménsuǒ huài le.
Khóa cửa bị hỏng.
🔊
什么时候能修好?
Shénme shíhou néng xiūhǎo?
Khi nào có thể sửa xong?
🔊
修好后请通知我
Xiūhǎo hòu qǐng tōngzhī wǒ.
Sửa xong xin báo cho tôi.
🔊
Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau
Báo rò nước và xác nhận lịch sửa chữa
A · Cư dân ↔ B · Ban quản lý
A · Cư dân
您好,我家水管漏水了
Nínhǎo, wǒ jiā shuǐguǎn lòushuǐ le.
Xin chào, ống nước nhà tôi bị rò.
B · Ban quản lý
请问您住几号楼几单元?
Qǐngwèn nín zhù jǐ hào lóu jǐ dānyuán?
Xin hỏi bạn ở tòa và căn nào?
A · Cư dân
我住三号楼二单元五零二室
Wǒ zhù sān hào lóu èr dānyuán wǔlíng èr shì.
Tôi ở phòng 502, đơn nguyên 2, tòa 3.
B · Ban quản lý
漏水严重吗?
Lòushuǐ yánzhòng ma?
Chỗ rò có nghiêm trọng không?
A · Cư dân
比较严重,我先关闭家里的总水阀,请尽快派人来维修
Bǐjiào yánzhòng, wǒ xiān guānbì jiālǐ de zǒng shuǐfá, qǐng jǐnkuài pài rén lái wéixiū.
Khá nghiêm trọng; tôi sẽ khóa van nước tổng trong nhà trước, xin cử người đến sửa sớm.
B · Ban quản lý
好的,维修人员半小时后到
Hǎo de, wéixiū rényuán bàn xiǎoshí hòu dào.
Được, nhân viên sửa chữa sẽ đến sau nửa giờ.
A · Cư dân
维修费怎么交?
Wéixiūfèi zěnme jiāo?
Phí sửa chữa thanh toán thế nào?
B · Ban quản lý
修好后可以在物业前台扫码支付
Xiūhǎo hòu kěyǐ zài wùyè qiántái sǎo mǎ zhīfù.
Sửa xong có thể quét mã thanh toán ở quầy ban quản lý.
A · Cư dân
好的,我在家等维修人员
Hǎo de, wǒ zàijiā děng wéixiū rényuán.
Được, tôi sẽ ở nhà đợi nhân viên sửa chữa.